
Hellas Verona
- Thành phốVerona
- Sức chứa42160
- Sân vận độngStadio MarcAntonio Bentegodi
- Thành lập1903
- Giá trị£47.82
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tomas Suslov #10Slovakia | Tiền vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antoine Bernede #24Pháp | Tiền vệ | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrias Edmundsson #5Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tobias Slotsager #28Đan Mạch | Hậu vệ | 20 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Suat Serdar #8Đức | Tiền vệ | 29 | 2.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Frese #3Đan Mạch | Hậu vệ | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andrea Le Borgne #17Pháp | Tiền vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amin Sarr #9Thụy Điển | Tiền đạo | 25 | 2.4 Triệu | 30/06/2029 |
Nicolo Calabrese #37Ý | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 26 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Mosquera #25Colombia | Tiền đạo | 27 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdou Harroui #21Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 1.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Domagoj Bradaric #12Croatia | Hậu vệ | 27 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Seid Korac #48Luxembourg | Hậu vệ | 25 | 1.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Grigoris Kastanos #20Đảo Síp | Tiền vệ | 28 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Caleb Ekuban Ghana | Tiền đạo | 32 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicola Leali #1Ý | Thủ môn | 33 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fallou Cham #70Gambia | Hậu vệ | 20 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Edoardo Iannoni #44Ý | Tiền vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dailon Rocha Livramento #14Cape Verde | Tiền đạo | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nunzio Lella #23Ý | Tiền vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kacper Sezonienko #79Ba Lan | Tiền đạo | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pawel Dawidowicz #27Ba Lan | Hậu vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Charlys Brazil | Tiền vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Simone Perilli #34Ý | Thủ môn | 31 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Leorat Bega Thụy Sĩ | Tiền vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
| Tiền đạo | 19 | 0.3 Triệu | 30/06/2030 | |
![]() | Hậu vệ | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Juan Manuel Cruz Argentina | Tiền đạo | 27 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Giacomo Toniolo #94Ý | Thủ môn | 22 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Arthur Borghi #47Brazil | Thủ môn | 19 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Noe Tagne #33Pháp | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |

Marco Baroni




























