
AC Milan
- Thành phốMilan
- Sức chứa85000
- Sân vận độngSan Siro
- Thành lập1899
- Giá trị£559.7
- Tuổi trung bình25.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Rafael Leao #10Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 27 | 50 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Starhinja Pavlovic #31Serbia | Hậu vệ | 25 | 40 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christian Pulisic #11Mỹ | Tiền đạo | 28 | 40 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Goncalo Matias Ramos #9Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 25 | 35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mario Gila #34Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 30 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mike Maignan #16Pháp | Thủ môn | 31 | 25 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ardon Jashari #30Thụy Sĩ | Tiền vệ | 24 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alexis Saelemaekers #56Bỉ | Tiền vệ | 27 | 25 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Christopher Nkunku #18Pháp | Tiền đạo | 29 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Koni De Winter #5Bỉ | Hậu vệ | 24 | 23 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Youssouf Fofana #19Pháp | Tiền vệ | 27 | 23 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Adrien Rabiot #12Pháp | Tiền vệ | 31 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Santiago Gimenez #7Mexico | Tiền đạo | 25 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fikayo Tomori #23Anh | Hậu vệ | 29 | 17 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matteo Gabbia #46Ý | Hậu vệ | 27 | 17 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Zachary Athekame #24Thụy Sĩ | Hậu vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Samuel Chimerenka Chukwueze #21Nigeria | Tiền đạo | 27 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 18 | 15 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Yunus Musah #80Mỹ | Tiền vệ | 24 | 14 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pervis Josue Estupinan Tenorio #2Ecuador | Hậu vệ | 28 | 12 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ruben Loftus Cheek #8Anh | Tiền vệ | 30 | 8.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alphadjo Cisse #70Ý | Tiền vệ | 20 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() David Odogu #27Đức | Hậu vệ | 20 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrej Kostic #47Montenegro | Tiền đạo | 19 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luka Modric #14Croatia | Tiền vệ | 41 | 3.5 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 33 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Silvano Vos #55Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
Sankhoun Diawara #13Pháp | Hậu vệ | 20 | 2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Thủ môn | 36 | 0.9 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lorenzo Torriani #96Ý | Thủ môn | 21 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
| Thủ môn | 18 | - | --/--/---- | |
Leo Paul Bouyer #41Pháp | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
![]() Valeri Vladimirov #35Bulgaria | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- | |
Lorenzo Ossola #40Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
![]() Cheveyo Balentien #25Hà Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Aurelien Guernier #44Anh | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Emanuele Borsani #45Ý | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Ruben Filipe Marques Amorim
VĐQG Ý
































