- Thành phốLecce
- Sức chứa51894
- Sân vận độngStadio Via del Mare
- Thành lập1908
- Giá trị£74.5
- Tuổi trung bình24.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tiago Gabriel #44Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Medon Berisha #10Albania | Tiền vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Omri Gandelman #16Israel | Tiền vệ | 26 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Willem Geubbels #9Pháp | Tiền đạo | 25 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nikola Stulic #9Serbia | Tiền đạo | 25 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Antonino Gallo #25Ý | Hậu vệ | 26 | 4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jamil Siebert #5Đức | Hậu vệ | 24 | 3.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 31 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kialonda Gaspar #4Angola | Hậu vệ | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Riccardo Sottil #23Ý | Tiền đạo | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Santiago Pierotti #50Argentina | Tiền đạo | 25 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lameck Banda #19Zambia | Tiền đạo | 25 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Lassana Coulibaly #29Mali | Tiền vệ | 30 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Walid Cheddira #99Ma Rốc | Tiền đạo | 28 | 2.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Danilo Veiga #17Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Gaby Jean #18Pháp | Hậu vệ | 26 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Konan Ignace Jocelyn N’dri #11Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 26 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Youssef Maleh #29Ma Rốc | Tiền vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Corrie Ndaba #3Ireland | Hậu vệ | 27 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sadik Fofana #8Togo | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oumar Ngom #79Mauritania | Tiền vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matias Perez #13Chilê | Hậu vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Niko Kovac #80Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Olaf Gorter #28Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Jasper Samooja #32Phần Lan | Thủ môn | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2028 |
Hjalte Laerke #20Đan Mạch | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Divine Onyemachi #11Anh | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Paco Esteban Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |


Eusebio di Francesco
VĐQG Ý























