
Venezia F.C.
- Thành phốVenezsia
- Sức chứa13511
- Sân vận độngStadio Pierluigi Penzo
- Thành lập1907
- Giá trị£117.95
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Akor Adams #9Nigeria | Tiền đạo | 26 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Filip Stankovic #1Serbia | Thủ môn | 24 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gianluca Busio #6Mỹ | Tiền vệ | 24 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Simon Sohm #23Thụy Sĩ | Tiền vệ | 25 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Armel Bella-Kotchap #37Đức | Hậu vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Albion Rrahmani Kosovo | Tiền đạo | 26 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matias Moreno #2Argentina | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() John Yeboah Zamora #10Ecuador | Tiền vệ | 26 | 5.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Redouane Halhal #2Ma Rốc | Hậu vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antoine Hainaut #18Pháp | Tiền vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Dagasso #28Ý | Tiền vệ | 22 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Toma Basic #26Croatia | Tiền vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thierry Correia #12Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
Junior Ligue #20Thụy Sĩ | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Enrique Perez Munoz #71Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lion Lauberbach #29Đức | Tiền đạo | 28 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alvin Okoro #90Ý | Tiền vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Thorir Helgason #14Iceland | Tiền vệ | 26 | 1.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marko Farji #11Iraq | Tiền đạo | 22 | 1.7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lamine Dabo #18Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 1.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Richie Sagrado #20Bỉ | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marin Sverko #33Croatia | Hậu vệ | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bartol Franjic #4Croatia | Tiền vệ | 26 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Emil Bohinen #37Na Uy | Tiền vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Joseph Alfred Duncan #32Ghana | Tiền vệ | 33 | 0.75 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ridgeciano Haps #5Suriname | Hậu vệ | 33 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Antonio Manuel Casas Marin #80Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nunzio Lella #24Ý | Tiền vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kornel Lisman #56Ba Lan | Tiền đạo | 20 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ale Gomes #36Tây Ban Nha | Hậu vệ | 18 | 0.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Matteo Grandi #23Ý | Thủ môn | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 26 | - | --/--/---- |
![]() Lorenzo Berardi #36Ý | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

Giovanni Stroppa

































