
Cagliari
- Thành phốCagliari
- Sức chứa23486
- Sân vận độngSardegna Arena
- Thành lập1920
- Giá trị£116.35
- Tuổi trung bình23.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Elia Caprile #1Ý | Thủ môn | 25 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 24 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jacopo Fazzini #22Ý | Tiền vệ | 23 | 8.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alberto Dossena #22Ý | Hậu vệ | 28 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ndary Adopo #8Pháp | Tiền vệ | 26 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Raphael Kofler #28Ý | Hậu vệ | 21 | 5.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Juan Rodriguez #15Uruguay | Hậu vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Gabriele Zappa #28Ý | Hậu vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Adam Obert #33Slovakia | Hậu vệ | 24 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Yerry Fernando Mina Gonzalez #26Colombia | Hậu vệ | 32 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gennaro Borrelli #29Ý | Tiền đạo | 26 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mattia Felici #17Ý | Tiền đạo | 25 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pedro Figueiredo #32Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 29 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Harry Winks #8Anh | Tiền vệ | 30 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joseph Liteta #27Zambia | Tiền vệ | 20 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alessandro Romano #60Thụy Sĩ | Tiền vệ | 20 | 2 Triệu | --/--/---- |
Agustin Albarracin #20Uruguay | Tiền đạo | 21 | 1.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 31 | 1.6 Triệu | 30/06/2029 |
Yael Trepy #37Pháp | Tiền đạo | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 31 | 1.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alen Sherri #12Albania | Thủ môn | 29 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 38 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Othniel Raterink #18Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0.45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Giuseppe Ciocci #24Ý | Thủ môn | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ze Pedro Brazil | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Nicola Grandu #36Ý | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Ivan Sulev #38Bulgaria | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Paul Mendy #31Senegal | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Fabio Pisacane
VĐQG Ý






















