
Atalanta
- Thành phốBergamo
- Sức chứa24426
- Sân vận độngGewiss Stadium
- Thành lập1907
- Giá trị£442.1
- Tuổi trung bình26.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ederson Jose dos Santos #13Brazil | Tiền vệ | 27 | 45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Giorgio Scalvini #42Ý | Hậu vệ | 23 | 38 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 26 | 30 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Honest Ahanor #69Ý | Hậu vệ | 18 | 30 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Charles De Ketelaere #17Bỉ | Tiền vệ | 25 | 30 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nikola Krstovic #90Montenegro | Tiền đạo | 26 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền đạo | 27 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Isak Hien #4Thụy Điển | Hậu vệ | 27 | 22 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 26 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicola Zalewski #59Ba Lan | Tiền vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kamal Deen Sulemana #7Ghana | Tiền đạo | 24 | 17 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lazar Samardzic #10Serbia | Tiền vệ | 24 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Odilon Kossounou #3Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 25 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Raoul Bellanova #16Ý | Tiền vệ | 26 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daniel Maldini #27Ý | Tiền vệ | 25 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gianluca Gaetano #10Ý | Tiền vệ | 26 | 6.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mario Pasalic #8Croatia | Tiền vệ | 31 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ibrahim Sulemana #25Ghana | Tiền vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Berat Djimsiti #19Albania | Hậu vệ | 33 | 4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Sead Kolasinac #23Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 33 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 34 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marten de Roon #15Hà Lan | Tiền vệ | 35 | 3.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mitchel Bakker #5Hà Lan | Tiền vệ | 26 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Paolo Vismara #12Ý | Thủ môn | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marco Sportiello #57Ý | Thủ môn | 34 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Francesco Rossi #31Ý | Thủ môn | 35 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |

Maurizio Sarri
VĐQG Ý

























