
Bologna
- Thành phốBologna
- Sức chứa39444
- Sân vận độngStadio Renato dallAra
- Thành lập1909
- Giá trị£258.65
- Tuổi trung bình26.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Jhon Janer Lucumi #26Colombia | Hậu vệ | 28 | 25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 29 | 25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lewis Ferguson #19Scotland | Tiền vệ | 27 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicolo Cambiaghi #28Ý | Tiền đạo | 26 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jonathan Rowe #11Anh | Tiền đạo | 23 | 16 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Juan Miranda #33Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jens Odgaard #21Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Artem Dovbyk #9Ukraine | Tiền đạo | 29 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Torbjorn Heggem #14Na Uy | Hậu vệ | 27 | 14 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thijs Dallinga #24Hà Lan | Tiền đạo | 26 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Dominguez #30Argentina | Tiền đạo | 23 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Martin Vitik #41Cộng hòa Séc | Hậu vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 27 | 9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nadir Zortea #20Ý | Hậu vệ | 27 | 7.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nikola Moro #6Croatia | Tiền vệ | 28 | 7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Eivind Fauske Helland #5Na Uy | Hậu vệ | 21 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nicolo Casale #16Ý | Hậu vệ | 28 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Remo Freuler #8Thụy Sĩ | Tiền vệ | 34 | 4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mikel Amondarain #32Argentina | Tiền vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền đạo | 32 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lukasz Skorupski #1Ba Lan | Thủ môn | 35 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rahim Alhassane #3Niger | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Charalampos Lykogiannis #22Hy Lạp | Hậu vệ | 33 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Massimo Pessina #25Ý | Thủ môn | 19 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 30 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
| Thủ môn | 18 | - | --/--/---- | |
![]() Ukko Happonen #72Phần Lan | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 18 | - | --/--/---- | |
![]() Bodin Tomasevic #15Montenegro | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Luca Lo Monaco #43Ý | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |

VĐQG Ý

























