
Genoa
- Thành phốGenoa
- Sức chứa36536
- Sân vận độngLuigi Ferraris Stadio
- Thành lập1893
- Giá trị£156.7
- Tuổi trung bình23.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Brooke Norton Cuffy #15Anh | Hậu vệ | 22 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Morten Frendrup #32Đan Mạch | Tiền vệ | 25 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hamed Junior Traore #20Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 26 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 14 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Leo Skiri Ostigard #5Na Uy | Hậu vệ | 27 | 13 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Johan Felipe Vasquez Ibarra #22Mexico | Hậu vệ | 28 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lorenzo Colombo #29Ý | Tiền đạo | 24 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 8.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexsandro Amorim #4Brazil | Tiền vệ | 21 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Vitor Oliveira #9Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 26 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mario Mitaj #12Albania | Hậu vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mikael Egill Ellertsson #77Iceland | Tiền vệ | 24 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aaron Caricol #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
Franz-Ethan Meichtry #77Thụy Sĩ | Tiền vệ | 21 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Patrizio Masini #73Ý | Tiền vệ | 25 | 4.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Justin Bijlow #16Hà Lan | Thủ môn | 28 | 4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nils Zatterstrom #13Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 28 | 2.8 Triệu | 30/06/2027 |
David Puczka #7Áo | Hậu vệ | 21 | 2.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Sebastian Otoa #34Đan Mạch | Hậu vệ | 22 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ruslan Malinovskyi #17Ukraine | Tiền vệ | 33 | 2.5 Triệu | 30/06/2026 |
Samuel Wiafe #71Ý | Tiền vệ | 18 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
Elias Havel #7Áo | Tiền đạo | 23 | 2.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Stefano Sabelli #20Ý | Hậu vệ | 33 | 1.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Caleb Ekuban #18Ghana | Tiền đạo | 32 | 1.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Junior Messias #10Brazil | Tiền đạo | 35 | 1.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ernestas Lysionok #35Lithuania | Thủ môn | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Thủ môn | 29 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Klisys Lithuania | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |

Daniele De Rossi
VĐQG Ý






















