ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu94Thắng32 (34%)Hòa29 (31%)Bại33 (35%)Điểm1.33Thống kêBàn thắng127 (1.35)Bàn bại124 (1.32)Thẻ vàng328 (3.49)Thẻ đỏ20 (0.21)