
Ascoli
- Thành phốAscoli Bicheno
- Sức chứa28430
- Sân vận độngDukasha Manu Leigh Lo Stadium
- Thành lập1898
- Giá trị£10.28
- Tuổi trung bình25
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sergiu Perciun #11Moldova | Tiền vệ | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Giacomo De Pieri #21Ý | Tiền đạo | 20 | 1.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrea Oliveri #14Ý | Tiền vệ | 23 | 0.75 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | 0.675 Triệu | 30/06/2020 | |
![]() Gennaro Acampora #13Ý | Tiền vệ | 32 | 0.65 Triệu | 30/06/2024 |
Abdoul Guiebre #19Burkina Faso | Hậu vệ | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Emanuele Ndoj #6Albania | Tiền vệ | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Tommaso Milanese #62Ý | Tiền vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gabriele Gori #35Ý | Tiền đạo | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Davide Barosi #46Ý | Thủ môn | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 24 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marco Curado #30Argentina | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
| Tiền đạo | 35 | 0.34 Triệu | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền đạo | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Hậu vệ | 28 | 0.158 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Nicholas Rizzo #33Ý | Hậu vệ | 26 | 0.135 Triệu | 30/06/2024 |
Simone DUffizi #15Ý | Tiền đạo | 22 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Thủ môn | 25 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 24 | - | --/--/---- | |
Rocco Dente #12Ý | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Matteo Raffaelli #99Ý | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
Manuel Alagna #23Ý | Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- |
Andrea Caucci #81Ý | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Antonio Russo #16Ý | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Filippo Diamanti #17Ý | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Luca Lo Scalzo #18Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Luca Conti #24Ý | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
Amine Chakir #9Ý | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Kevin Gorica #25Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Don Bolsius #77Hà Lan | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |















