
Benevento
- Thành phốBenevento Calcio
- Sức chứa19000
- Sân vận độngStadio Ciro Vigorito
- Thành lập1929
- Giá trị£11.68
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Pietro Beruatto #11Ý | Hậu vệ | 28 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 29 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.7 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mattia Maita #8Ý | Tiền vệ | 32 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 32 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Filippo Nardi #24Ý | Tiền vệ | 28 | 0.55 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Thủ môn | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andrea Ceresoli #20Ý | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Marco Pinato #14Ý | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Christian Kouan #28Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 27 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Davide Lamesta #73Ý | Tiền đạo | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Edoardo Pierozzi #77Ý | Hậu vệ | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Giacomo Ricci #31Ý | Hậu vệ | 30 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marco Tumminello #93Ý | Tiền đạo | 28 | 0.36 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Jacopo Manconi #10Ý | Tiền đạo | 32 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Hậu vệ | 39 | 0.225 Triệu | 30/06/2024 |
Angelo Talia #38Ý | Tiền vệ | 23 | 0.135 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Thủ môn | 38 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Danilo Russo #1Ý | Thủ môn | 39 | 0.113 Triệu | --/--/---- |
Igor Lucatelli #68Ý | Thủ môn | 23 | 0.1 Triệu | --/--/---- |
Davide Masella #30Ý | Tiền vệ | 24 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
Abdallah Basit #30Ghana | Tiền vệ | 27 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
Pape Samba Thiam #14Senegal | Tiền đạo | 24 | 0.045 Triệu | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Diego Borghini #19Ý | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Pietro Saio #23Ý | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Dino Mehic #5Bosnia & Herzegovina | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Pier Simonetti #18Ý | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Raffaele Romano #25Ý | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |


















