
Arezzo
- Giá trị£11.78
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Julian Illanes Minucci #4Argentina | Hậu vệ | 29 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mattia Viviani #24Ý | Tiền vệ | 26 | 0.9 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 35 | 0.72 Triệu | --/--/---- |
![]() Marco Chiosa #19Ý | Hậu vệ | 33 | 0.675 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Filippo De Col #26Ý | Hậu vệ | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2025 |
Kevin Leone #10Ý | Tiền vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alessandro Arena #30Ý | Tiền đạo | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jacopo Dezi #33Ý | Tiền vệ | 34 | 0.54 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Matteo Cortesi #72Ý | Tiền đạo | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mauro Coppolaro #21Ý | Hậu vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
| Tiền đạo | 27 | 0.27 Triệu | 30/06/2023 | |
![]() | Hậu vệ | 33 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ravasio Mario #91Ý | Tiền đạo | 28 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Artur Ionita #7Moldova | Tiền vệ | 36 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Shaka Mawuli Eklu #8Ghana | Tiền vệ | 28 | 0.2 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 0.175 Triệu | --/--/---- |
Muhamed Varela Djamanca #11Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 28 | 0.15 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Luca Chierico #24Ý | Tiền vệ | 25 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
![]() | Thủ môn | 48 | 0.044 Triệu | 30/06/2015 |
| Thủ môn | 25 | - | --/--/---- | |
Giacomo Venturi #22Ý | Thủ môn | 34 | - | --/--/---- |
![]() | Thủ môn | 45 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 40 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 49 | - | --/--/---- | |
Fabio Tito #3Ý | Hậu vệ | 33 | - | --/--/---- |
Matteo Gilli #13Ý | Hậu vệ | 29 | - | --/--/---- |
Daniele Chiarini #15Ý | Hậu vệ | 47 | - | --/--/---- |
Nicolo Gigli #15Ý | Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- |
Mirko Lazzarini #17Ý | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Marco Ogliari #22Ý | Hậu vệ | 53 | - | --/--/---- |
![]() Mirko Conte #74Ý | Hậu vệ | 52 | - | --/--/---- |
Jacopo Stazzi #84Ý | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 54 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Matias Casarosa Argentina | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 38 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 43 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Andrea Bricca #14Ý | Tiền vệ | 44 | - | --/--/---- |
Fabio Foglia #24Ý | Tiền vệ | 37 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 45 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
![]() | Tiền vệ | 43 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 49 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 38 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 47 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 54 | - | --/--/---- | |
Paolo Scotti #6Ý | Tiền đạo | 57 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 34 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- | |
Nicola Falomi #20Ý | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |
Mattia Concetti #25Ý | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Fabio Lauria #27Ý | Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- |
Niccolo Gucci #28Ý | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
Pietro Cianci #71Ý | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
| Tiền đạo | 40 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 45 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 41 | - | --/--/---- |






















