
Virtus Entella
- Thành phốChiavari
- Sức chứa10000
- Sân vận độngOmobono Tenni
- Thành lập2002
- Giá trị£12.42
- Tuổi trung bình26.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền vệ | 24 | 0.9 Triệu | --/--/---- | |
![]() Francesco Forte #32Ý | Tiền đạo | 33 | 0.75 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 0.65 Triệu | 30/06/2028 |
Nermin Karic #8Thụy Điển | Tiền vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Luigi Cuppone #10Ý | Tiền đạo | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
Luca Parodi #23Ý | Hậu vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ahmad Benali #50Libya | Tiền vệ | 34 | 0.35 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Thủ môn | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ivan Marconi #15Ý | Hậu vệ | 37 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 26 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
Gariti #12 | Thủ môn | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 31 | - | --/--/---- | |
Ruben Rinaldini #80Ý | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 19 | - | --/--/---- | |
Ovidijus Siaulys #99Lithuania | Thủ môn | 27 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 20 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- | |
Stefano Di Mario #26Ý | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
Umberto Ghio #55Ý | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Bernat Guiu #11Tây Ban Nha | Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- |
Andrea Franzoni #24Ý | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
Mattia Tirelli #17Ý | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
Matteo Carbone #30Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Andrea Bottaro #81Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |











