
Brescia
- Sức chứa27547
- Sân vận độngStadio Mario Rigamonti
- Thành lập1911
- Giá trị£20.55
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Tiago Matias Casasola #24Argentina | Tiền vệ | 31 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Stefano Gori #66Ý | Thủ môn | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Frederik Sorensen #4Đan Mạch | Hậu vệ | 34 | 0.5 Triệu | 30/06/2024 |
Luigi Silvestri #28Ý | Hậu vệ | 33 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Luca Vido #9Ý | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2025 |
Alberto Spagnoli #32Ý | Tiền đạo | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
| Tiền vệ | 31 | 0.35 Triệu | 30/06/2025 | |
![]() Birkir Bjarnason #8Iceland | Tiền vệ | 38 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
Mattia Zennaro #20Ý | Tiền vệ | 26 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 24 | 0.3 Triệu | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 | |
![]() | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Valerio Crespi #17Ý | Tiền đạo | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tommy Maistrello #17Ý | Tiền đạo | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền đạo | 30 | 0.25 Triệu | 30/06/2024 |
| Thủ môn | 37 | 0.17 Triệu | --/--/---- | |
![]() | Hậu vệ | 29 | 0.158 Triệu | --/--/---- |
Brayan Boci #24Albania | Hậu vệ | 23 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Andrea Cisco #11Ý | Tiền đạo | 28 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.09 Triệu | 30/06/2015 |
Antonio Finazzi #12Ý | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Mattia Damioli #22Ý | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Nicola Grazioli #51Ý | Thủ môn | 17 | - | --/--/---- |
Vincent De Maria #18Ý | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Andrea Facchini #31Ý | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Edoardo Bergomi #73Ý | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Denis Cazzadori #97Ý | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
![]() | Tiền đạo | 48 | - | --/--/---- |

Aimo Stefano Diana













