
Inter Milan
- Thành phốMilan
- Sức chứa85000
- Sân vận độngGiuseppe Meazza
- Thành lập1908
- Giá trị£683.8
- Tuổi trung bình27.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lautaro Javier Martinez #10Argentina | Tiền đạo | 29 | 85 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 27 | 65 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yann Bisseck #31Đức | Hậu vệ | 26 | 50 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Federico Dimarco #32Ý | Hậu vệ | 29 | 50 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nicolo Barella #23Ý | Tiền vệ | 29 | 50 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marcus Thuram #9Pháp | Tiền đạo | 29 | 50 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền đạo | 21 | 45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Petar Sucic #8Croatia | Tiền vệ | 23 | 40 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ange-Yoan Bonny #14Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Aleksandar Stankovic #5Serbia | Tiền vệ | 21 | 32 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Carlos Augusto #30Brazil | Hậu vệ | 27 | 23 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luis Henrique Tomaz de Lima #11Brazil | Tiền vệ | 25 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Davide Frattesi #16Ý | Tiền vệ | 27 | 22 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andy Diouf #17Pháp | Tiền vệ | 23 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Manuel Akanji #25Thụy Sĩ | Hậu vệ | 31 | 17 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hakan Calhanoglu #20Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền vệ | 32 | 16 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Benjamin Pavard #28Pháp | Hậu vệ | 30 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() John Stones Anh | Hậu vệ | 32 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kristjan Asllani Albania | Tiền vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Josep MartInez #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 28 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Piotr Zielinski #7Ba Lan | Tiền vệ | 32 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Yanis Massolin Pháp | Tiền vệ | 24 | 4.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ivan Provedel #49Ý | Thủ môn | 32 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Henrik Mkhitaryan #22Armenia | Tiền vệ | 37 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luka Topalovic #58Slovenia | Tiền vệ | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Thủ môn | 33 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Matteo Farronato #60Ý | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
Leonardo Bovio #46Ý | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Yvan Maye #56Pháp | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Mattia Marello #54Ý | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Mattia Mosconi #48Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Jamal Iddrissou #52Ý | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Matteo Lavelli #53Ý | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Cristian Eugene Chivu

























