
Feyenoord Rotterdam
- Thành phốRotterdam
- Sức chứa51137
- Sân vận độngFeijenoord Stadion
- Thành lập1908
- Giá trị£232.55
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Givairo Read #26Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anis Hadj Moussa #23Algeria | Tiền đạo | 24 | 23 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ayase Ueda #9Nhật Bản | Tiền đạo | 28 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luciano Valente #10Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Oussama Targhalline #28Ma Rốc | Tiền vệ | 24 | 16 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jordan Bos #15Úc | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sem Steijn #14Hà Lan | Tiền vệ | 25 | 11 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tsuyoshi Watanabe #4Nhật Bản | Hậu vệ | 29 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anel Ahmedhodzic #21Bosnia & Herzegovina | Hậu vệ | 27 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mika Marmol Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jakub Moder #7Ba Lan | Tiền vệ | 27 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gjivai Zechiel Hà Lan | Tiền vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Tiền vệ | 28 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nacho Ferri Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | 6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Gijs Smal #5Hà Lan | Hậu vệ | 29 | 5.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thomas Beelen #3Hà Lan | Hậu vệ | 25 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thijs Kraaijeveld #24Hà Lan | Hậu vệ | 19 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Raheem Sterling #19Anh | Tiền đạo | 32 | 5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Tjark Ernst #1Đức | Thủ môn | 23 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jordan Lotomba #30Thụy Sĩ | Hậu vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Casper Tengstedt #17Đan Mạch | Tiền đạo | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jeremiah St. Juste #8Hà Lan | Hậu vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luka Ivanusec Croatia | Tiền vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Goncalo Borges #11Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 25 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gernot Trauner #18Áo | Hậu vệ | 34 | 2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Mats Deijl #20Hà Lan | Hậu vệ | 29 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gaoussou Diarra #27Mali | Tiền đạo | 24 | 1.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bart Nieuwkoop #2Hà Lan | Hậu vệ | 30 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Neraysho Kasanwirjo Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Shaqueel van Persie #49Hà Lan | Tiền đạo | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tobias van den Elshout #44Hà Lan | Tiền đạo | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Liam Bossin #39Ireland | Thủ môn | 30 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Mannou Berger #37Hà Lan | Thủ môn | 22 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kwame Tabiri Ghana | Tiền vệ | 20 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Djomar Giersthove #48Hà Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Hakeem Agboluaje #72Hà Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Tijme Wessels Hà Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Shiloh Zand #25Hà Lan | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Jivayno Zinhagel #68Hà Lan | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
Arman Nahany #75Hà Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Ilai Grootfaam #79Hà Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 16 | - | --/--/---- | |
![]() Jerayno Schaken #70Hà Lan | Tiền đạo | 17 | - | --/--/---- |

Giovanni van Bronckhorst
VĐQG Hà Lan




































