
FC Groningen
- Thành phốGroningen
- Sức chứa22329
- Sân vận độngEuroborg
- Thành lập1971
- Giá trị£32.5
- Tuổi trung bình23.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Stije Resink #6Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thijmen Blokzijl #3Hà Lan | Hậu vệ | 21 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Thom van Bergen #26Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Etienne Vaessen #1Suriname | Thủ môn | 31 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tygo Land #18Hà Lan | Tiền vệ | 20 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Malcolm Jeng #21Thụy Điển | Hậu vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() David van der Werff #17Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tika de Jonge #8Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jorg Schreuders Hà Lan | Tiền vệ | 22 | 1.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Marco Rente #5Đức | Hậu vệ | 29 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Brynjolfur Darri Willumsson #9Iceland | Tiền đạo | 26 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tyrique Mercera #16Curacao | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Pelle Clement Hà Lan | Tiền vệ | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oskar Zawada #19Ba Lan | Tiền đạo | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Wouter Prins #2Hà Lan | Hậu vệ | 22 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nikolas Brandis Slovakia | Hậu vệ | 21 | 0.38 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Noam Emeran Rwanda | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lovro Stubljar #13Slovenia | Thủ môn | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sven Bouland #22Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Elvis van der Laan #15Thụy Điển | Hậu vệ | 18 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Robin Kelder #48Hà Lan | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jismerai Dillema #44Hà Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Ryan Metu #34Hà Lan | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
![]() Mark Hoekstra #69Hà Lan | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() Nils Eggens Hà Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Dick Lukkien
VĐQG Hà Lan























