
SC Cambuur
- Thành phốLeeuwarden
- Sức chứa10000
- Sân vận độngCambuur Stadion
- Thành lập1964
- Giá trị£9.3
- Tuổi trung bình22
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Ismael Baouf #4Ma Rốc | Hậu vệ | 20 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Thijs Jansen #1Hà Lan | Thủ môn | 25 | 0.65 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jamal Amofa #6Hà Lan | Hậu vệ | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rik Mulders #16Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucas Jetten #23Hà Lan | Hậu vệ | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ilyes Hamache #11Pháp | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mark Diemers Hà Lan | Tiền vệ | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Rafik el Arguioui #10Ma Rốc | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicky Souren #8Curacao | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jorn Berkhout #3Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Skye Vink #9Hà Lan | Tiền đạo | 20 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fabian Kvam #15Na Uy | Tiền đạo | 21 | 0.28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tony Rolke Đức | Tiền đạo | 23 | 0.275 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Daan Visser #20Hà Lan | Tiền vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Iwan Henstra #29Hà Lan | Tiền đạo | 20 | 0.22 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Diyae Jermoumi #2Ma Rốc | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Wiebe Kooistra #27Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan van de Pavert #14Hà Lan | Tiền vệ | 20 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicolas Binder #13Áo | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Toni Jonker Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0.025 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jasper Meijster #21Hà Lan | Thủ môn | 21 | 0.02 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matthijs Kalisvaart #24Hà Lan | Thủ môn | 20 | 0.02 Triệu | 30/06/2028 |
Jannick Coehoorn #54Hà Lan | Thủ môn | - | --/--/---- | |
![]() Morgan Costarelli #28Pháp | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Amar Bakkati #43Hà Lan | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Jelte Priem Hà Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Ethan Apkakou #17Pháp | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Wiebe van der Heide #18Hà Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Buddy Vogelzang #33Hà Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Yme Bruinsma #38Hà Lan | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Wessel van der Goot #40Hà Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Damian Westerhof #48Hà Lan | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Danyello Look #47Hà Lan | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Henk De Jong
VĐQG Hà Lan


























