
SBV Excelsior
- Thành phốRotterdam
- Sức chứa3527
- Sân vận độngStadion Woudestein
- Thành lập1930
- Giá trị£14.3
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Aymen Sliti #7Hà Lan | Tiền đạo | 20 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Irakli Yegoian #8Georgia | Tiền vệ | 22 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Casper Widell #4Thụy Điển | Hậu vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noah Naujoks #10Hà Lan | Tiền vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stijn van Gassel #1Hà Lan | Thủ môn | 30 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Valentin Sulzbacher #18Áo | Tiền vệ | 21 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gyan de Regt #11Hà Lan | Tiền đạo | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rick Meissen #3Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lennard Hartjes #20Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jan Plug #14Hà Lan | Hậu vệ | 21 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel van Vianen #6Hà Lan | Tiền vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Celton Biai #16Guinea Bissau | Thủ môn | 26 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hamdi Akujobi Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Yaqub Finey #23Thụy Điển | Tiền đạo | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nolan Martens #17Bỉ | Tiền đạo | 22 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Simon Janssen #15Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Stan Henderikx #5Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ilano Silva Timas #21Cape Verde | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mathijs Tielemans Hà Lan | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
Marlon van de Wetering Jamaica | Hậu vệ | 19 | 0.18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mike van Duinen #29Hà Lan | Tiền đạo | 35 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Nesto Groen #28Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tijmen Holla #40Hà Lan | Thủ môn | 20 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Edwin Danquah Hà Lan | Thủ môn | 23 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
![]() Giulliano Cairo #24Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jose De Almeida Reis Hà Lan | Hậu vệ | 21 | - | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 33 | - | --/--/---- | |
![]() Noa el Hamdaoui #34Hà Lan | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() David Garden #19Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Osman Turay #22Đức | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Ruben den Uil
VĐQG Hà Lan




























