
Telstar
- Thành phốIjmuiden
- Sức chứa3060
- Sân vận độngSportpark Schoonenberg
- Thành lập1963
- Giá trị£6.68
- Tuổi trung bình24.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Sem van Duijn #37Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Patrick Brouwer #27Hà Lan | Tiền vệ | 25 | 0.75 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ronald Koeman #1Hà Lan | Thủ môn | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gerald Alders #3Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nils Rossen #17Hà Lan | Tiền vệ | 22 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harrie Kuster #14Hà Lan | Tiền vệ | 21 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tyrone Owusu #10Hà Lan | Tiền vệ | 27 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jeff Hardeveld #2Hà Lan | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Danny Bakker Hà Lan | Hậu vệ | 31 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Emirhan Demircan #8Thổ Nhĩ Kỳ | Tiền đạo | 21 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Soufiane Hetli #11Hà Lan | Tiền đạo | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Milan Zonneveld Hà Lan | Tiền đạo | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gabi Caschili #18Hà Lan | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Dylan Mertens #16Hà Lan | Tiền vệ | 31 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marvin Peersman #43Bỉ | Hậu vệ | 35 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Jelani Seedorf #9Hà Lan | Tiền vệ | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kay Tejan #30Hà Lan | Tiền đạo | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rui Jorge Monteiro Mendes #7Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 27 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Remi van Ekeris Hà Lan | Tiền vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Nigel Nwankwo #15Hà Lan | Hậu vệ | 28 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Isaiah Ahmed #6Curacao | Tiền vệ | 21 | 0.12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Daan Reiziger #20Hà Lan | Thủ môn | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rojendro Oudsten #28Suriname | Tiền vệ | 19 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fofin Turay #21Hà Lan | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Dion Malone #29Suriname | Hậu vệ | 37 | 0.08 Triệu | 30/06/2026 |
Finn Mulder #13Hà Lan | Thủ môn | 18 | - | --/--/---- |
![]() Prince Aning #5Hà Lan | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Noach Shenkman #23Hà Lan | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abdelraffie Benzzine #24Hà Lan | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Jaylan van Schooneveld #26Hà Lan | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Amin Bouchouari Ma Rốc | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
![]() Yamano Olfers Suriname | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Abdelnour Soualhia #4Pháp | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Fabiano Rust #19Hà Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Amine Mahdar Hà Lan | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Achraf Oughcha Hà Lan | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
![]() Rayyan Koubini Hà Lan | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Fabiano Francisco Rust Hà Lan | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Henk Brugge






























