
Como
- Thành phốComo Lake
- Sức chứa14000
- Sân vận độngComo Calcio
- Thành lập1907
- Giá trị£444
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nicolas Paz Martinez #10Argentina | Tiền vệ | 22 | 80 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Baturina #20Croatia | Tiền vệ | 23 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jesus Rodriguez #17Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Assane Diao #38Senegal | Tiền đạo | 21 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Maximo Perrone #23Argentina | Tiền vệ | 23 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jayden Addai #42Hà Lan | Tiền đạo | 21 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jacobo Ramon Naveros #14Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Maxence Caqueret #6Pháp | Tiền vệ | 26 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lucas Da Cunha #33Pháp | Tiền vệ | 25 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nicolas Kuhn #19Đức | Tiền đạo | 26 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kaiki Bruno da Silva #6Brazil | Hậu vệ | 23 | 14 Triệu | 31/12/2027 |
![]() Alex Valle Gomez #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anastasios Douvikas #11Hy Lạp | Tiền đạo | 27 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
Mattia Liberali #14Ý | Tiền vệ | 19 | 8.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Alvaro Morata #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 34 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jean Butez #1Pháp | Thủ môn | 31 | 4.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ivan Smolcic #28Croatia | Hậu vệ | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luis Milla #5Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marc-Oliver Kempf #2Đức | Hậu vệ | 31 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ivan Azon Monzon #31Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 33 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Noel Tornqvist #21Thụy Điển | Thủ môn | 24 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Sergi Roberto Carnicer #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | 1.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Alberto Moreno #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 34 | 1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adrian Lahdo #15Thụy Điển | Tiền vệ | 19 | 1 Triệu | 30/06/2031 |
![]() | Tiền đạo | 32 | 0.85 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andres Cuenca #44Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Henrique Menke #12Brazil | Thủ môn | 19 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Mauro Vigorito #22Ý | Thủ môn | 36 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
| Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- | |
Samuele Pisati #58Ý | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |

Cesc Fabregas



























