
Catania
- Thành phốCatania
- Sức chứa40000
- Sân vận độngSTADIO ANGELO MASSIMINO
- Thành lập1946
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 42 | 1.7 Triệu | 30/06/2020 |
![]() | Tiền vệ | 33 | 1.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Francesco Forte #32Ý | Tiền đạo | 33 | 0.75 Triệu | 30/06/2024 |
| Tiền đạo | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 | |
![]() | Tiền đạo | 42 | 0.638 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Filippo Rinaldi #66Ý | Thủ môn | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 22 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Giovanni Di Noia #47Ý | Tiền vệ | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2019 |
![]() | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền đạo | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2023 |
![]() | Tiền vệ | 36 | 0.35 Triệu | 30/06/2024 |
| Hậu vệ | 32 | 0.325 Triệu | --/--/---- | |
![]() Gabriel Lunetta #23Ý | Tiền vệ | 30 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | 0.27 Triệu | --/--/---- | |
![]() | Tiền vệ | 39 | 0.25 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Manuel Martic #37Áo | Hậu vệ | 31 | 0.225 Triệu | 31/12/2022 |
Kaleb Jimenez Castillo #7Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Andrea Dini #57Ý | Thủ môn | 30 | 0.175 Triệu | 30/06/2025 |
Alessandro Raimo #19Ý | Hậu vệ | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Ciro Capuano #33Ý | Hậu vệ | 45 | 0.132 Triệu | 30/06/2015 |
![]() Giuseppe Ficara #35Ý | Thủ môn | 31 | 0.044 Triệu | --/--/---- |
Klavs Bethers #1Latvia | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
![]() Mirko Miceli #6Ý | Hậu vệ | 35 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- | |
![]() | Hậu vệ | 32 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- |
Mario Ierardi #68Ý | Hậu vệ | 28 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 30 | - | --/--/---- | |
Andrea Corbari #30Ý | Tiền vệ | 32 | - | --/--/---- |
Oscar Allegra #36Ý | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Carmelo Forti #37Ý | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Gonzalo Agustin Piermateri Argentina | Tiền vệ | 31 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 46 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 36 | - | --/--/---- |
Alex Rolfini #11Ý | Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |

Domenico Toscano



















