
Livorno
- Thành phốLivorno
- Sức chứa19238
- Sân vận độngStadio Armando Picchi
- Thành lập1915
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Lorenzo Tosto #29Ý | Hậu vệ | 20 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jacopo Seghetti #12Ý | Thủ môn | 21 | 1 Triệu | --/--/---- |
![]() Luca Rizzo #14Ý | Tiền vệ | 34 | 0.72 Triệu | 30/06/2020 |
![]() Nicola Falasco #54Ý | Hậu vệ | 33 | 0.6 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Moses Odjer #5Ghana | Tiền vệ | 30 | 0.54 Triệu | 30/06/2020 |
![]() | Tiền đạo | 38 | 0.5 Triệu | 30/06/2023 |
Giacomo Gabbiani #97Ý | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 43 | 0.45 Triệu | 30/06/2020 | |
![]() | Tiền vệ | 42 | 0.425 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Marco Biagianti #27Ý | Tiền vệ | 42 | 0.42 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Andrea Luci #8Ý | Tiền vệ | 41 | 0.36 Triệu | 30/06/2016 |
Kevin Biondi #14Ý | Tiền vệ | 27 | 0.36 Triệu | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | 0.34 Triệu | 30/06/2019 | |
![]() | Tiền vệ | 32 | 0.325 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.315 Triệu | 30/06/2021 |
Kevin Haveri #20Albania | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền đạo | 39 | 0.3 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.27 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Tiền đạo | 47 | 0.27 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Tiền vệ | 46 | 0.255 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Maseko Addo Nana Welbeck #8Ghana | Tiền vệ | 32 | 0.225 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Riccardo Cazzola #44Ý | Tiền vệ | 41 | 0.21 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Tim Vayrynen #7Phần Lan | Tiền đạo | 33 | 0.2 Triệu | 31/12/2025 |
![]() Luca Antonini #90Ý | Hậu vệ | 44 | 0.175 Triệu | 30/06/2017 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
Ivan Pedrelli #11Ý | Tiền vệ | 40 | 0.128 Triệu | 30/06/2017 |
![]() Mattia Trovato #20Ý | Tiền đạo | 28 | 0.113 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Ramos Borges Emerson Brazil | Hậu vệ | 46 | 0.07 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Tiền vệ | 32 | 0.035 Triệu | 30/06/2016 |
![]() | Thủ môn | 29 | - | --/--/---- |
Nicolo Albieri #22Ý | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | 32 | - | --/--/---- | |
Samuele Ghezzi #15Ý | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- | |
Edoardo Antoni #19Ý | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Mario Noce #26Ý | Hậu vệ | 27 | - | --/--/---- |
Leon Baldi #49Ý | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Alpha Camara Pháp | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
![]() Manuele Macera #13Ý | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Lorenzo Panaioli #17Ý | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
Zaccaria Hamlili #28Ý | Tiền vệ | 35 | - | --/--/---- |
Luca Bonassi #44Ý | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Jesus Mawete #77Ý | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- | |
![]() Andrea Cragno #18Ý | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
Matteo Pallecchi #18Ý | Tiền đạo | 26 | - | --/--/---- |
Matteo Frati #18Ý | Tiền đạo | 31 | - | --/--/---- |
Jacopo Marinari #23Ý | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
Andrei Tanasa Romania | Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- |

Bortolo Mutti


























