
Red Bull Salzburg
- Thành phốSalzburg
- Sức chứa30000
- Sân vận độngRed Bull Arena
- Thành lập1933
- Giá trị£112.15
- Tuổi trung bình22.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Karim Konate #19Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 22 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Soumaila Diabate #5Mali | Tiền vệ | 22 | 8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Maurits Kjaergaard #14Đan Mạch | Tiền vệ | 23 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Edmund Baidoo #20Ghana | Tiền đạo | 20 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Kevin Boma #44Togo | Hậu vệ | 24 | 6 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Sota Kitano #8Nhật Bản | Tiền vệ | 22 | 6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 23 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yorbe Vertessen #11Bỉ | Tiền đạo | 25 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Bartosz Mazurek #15Ba Lan | Tiền vệ | 19 | 4.5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Filip Matijasevic #28Serbia | Tiền vệ | 18 | 4 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Damir Redzic #23Hungary | Tiền đạo | 23 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Haris Tabakovic #9Bosnia & Herzegovina | Tiền đạo | 32 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tim Drexler #21Đức | Hậu vệ | 21 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dominik Schmid #31Thụy Sĩ | Hậu vệ | 28 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Leandro Morgalla #39Đức | Hậu vệ | 22 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Abubakar Barry #32Gambia | Tiền vệ | 26 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gaoussou Diakite #30Mali | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Frans Kratzig #13Đức | Hậu vệ | 23 | 2.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aleksa Terzic #3Serbia | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() John Mellberg #4Thụy Điển | Hậu vệ | 20 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Anrie Chase #91Nhật Bản | Hậu vệ | 22 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
Yerwin C #29Venezuela | Tiền đạo | 18 | 2 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Mamady Diambou #35Mali | Tiền vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Enrique Aguilar #43Thụy Sĩ | Tiền đạo | 19 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hendry Blank #34Đức | Hậu vệ | 22 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Christian Fruchtl #1Đức | Thủ môn | 26 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Thủ môn | 19 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
Johannes Moser #27Áo | Tiền đạo | 18 | 1 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Stefan Lainer #22Áo | Hậu vệ | 34 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aboubacar Camara #33Burkina Faso | Tiền đạo | 20 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
Valentin Zabransky #47Áo | Hậu vệ | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Justin Omoregie #36Áo | Tiền vệ | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
| Tiền vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 | |
Nikola Sarcevic #41Áo | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |

Danny Rohl




























