
Lustenau Áo
- Thành phốLustenau
- Sức chứa8800
- Sân vận độngReichshof stadion
- Thành lập1914
- Giá trị£5.2
- Tuổi trung bình24.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Dion Kacuri #8Thụy Sĩ | Tiền vệ | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dominik Weixelbraun #11Áo | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Danilo Soares #3Brazil | Hậu vệ | 35 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Robin Voisine #18Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Sacha Delaye #19Pháp | Tiền vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Albin Gashi #17Áo | Tiền đạo | 29 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Domenik Schierl #27Áo | Thủ môn | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Fabian Gmeiner #7Áo | Hậu vệ | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Emmanuel Chukwu #15Nigeria | Hậu vệ | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Precious Benjamin #14Nigeria | Tiền đạo | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
Lenn Jastremski #9Đức | Tiền đạo | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
Lukas Ibertsberger #26Áo | Hậu vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Seydou Diarra #24Mali | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Antonio Verinac #39Đức | Tiền đạo | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pius Grabher #23Áo | Tiền vệ | 33 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
Haris Ismailcebioglu #61Áo | Tiền vệ | 23 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
Ibrahim Ouattara #10Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 22 | 0.125 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matthias Maak #31Áo | Hậu vệ | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Melih Akbulut #54Áo | Tiền đạo | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Phillip Böhm #30Đức | Thủ môn | 24 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Frederic Flatz #33Áo | Thủ môn | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Novak Rajic #12Áo | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Niklas Pertlwieser #29Áo | Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- |
Lord Afrifa #20Ghana | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

VĐQG Áo







