
TSV Hartberg
- Thành phốHartberg
- Sức chứa4500
- Sân vận độngStadion Hartberg
- Thành lập1946
- Giá trị£9.2
- Tuổi trung bình23.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Benjamin Markus #4Slovenia | Tiền vệ | 25 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oliver Lukic Croatia | Tiền vệ | 20 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Armin Pecsi #91Hungary | Thủ môn | 21 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
Fabian Wilfinger #18Áo | Hậu vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
Paul Komposch #14Áo | Hậu vệ | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Konstantin Schopp #27Áo | Hậu vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền đạo | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luca Pazourek #2Áo | Hậu vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
Marco Hoffmann #22Áo | Tiền đạo | 23 | 0.45 Triệu | 30/06/2029 |
Habib Coulibaly #6Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jed Drew #11Úc | Tiền đạo | 23 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukas Fridrikas #30Áo | Tiền đạo | 29 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Youba Diarra #5Mali | Tiền vệ | 28 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Magnus Dalpiaz #16Áo | Hậu vệ | 19 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tobias Kainz #23Áo | Tiền vệ | 34 | 0.225 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukas Spendlhofer #19Áo | Hậu vệ | 33 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
David Korherr #77Áo | Tiền đạo | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Luka Maric #21Áo | Thủ môn | 24 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Emmanuel Ojukwu #25Áo | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jonas Karner #17Áo | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Paul Bratschko #20Áo | Tiền vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Harald Postl #44Áo | Thủ môn | 21 | 0.025 Triệu | --/--/---- |
Florian Gerstl #28Áo | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
Nikolaus Feldhofer #95Áo | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Matthias Postl #8Áo | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Agustin Urrutia #9Argentina | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

VĐQG Áo










