
Austria Wien
- Thành phốWien
- Sức chứa12200
- Sân vận độngFranz Horr Stadion
- Thành lập1911
- Giá trị£23.78
- Tuổi trung bình24.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 18 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Philipp Maybach #6Áo | Tiền vệ | 19 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Johannes Eggestein #19Đức | Tiền đạo | 28 | 2.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lee Tae-Seok #17Hàn Quốc | Hậu vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sanel Saljic #10Áo | Tiền vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ibrahim Buhari #3Nigeria | Hậu vệ | 25 | 1.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Julian Hettwer #20Đức | Tiền đạo | 23 | 0.9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Moritz Wels #37Áo | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Manfred Fischer #30Áo | Tiền vệ | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aleksandar Dragovic #15Áo | Hậu vệ | 35 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Noah Botic #9Úc | Tiền đạo | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Manprit Sarkaria #11Áo | Tiền đạo | 30 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kelvin Boateng #14Ghana | Tiền đạo | 26 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lee Kang Hee #16Hàn Quốc | Tiền vệ | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Samuel Radlinger #1Áo | Thủ môn | 34 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Philipp Wiesinger #28Áo | Hậu vệ | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Johannes Handl #46Áo | Hậu vệ | 28 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Matteo Schablas #21Áo | Hậu vệ | 21 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Florian Wustinger #22Áo | Tiền vệ | 23 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Reinhold Ranftl #26Áo | Hậu vệ | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Marijan Osterreicher #33Áo | Tiền vệ | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Romeo Morth #34Áo | Tiền vệ | 19 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hasan Deshishku #74Áo | Tiền đạo | 18 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mirko Kos #99Áo | Thủ môn | 29 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jonas Feddersen #4Đức | Hậu vệ | 19 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
Abdoulaye Kante #47Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lukas Wedl #13Áo | Thủ môn | 31 | 0.075 Triệu | --/--/---- |
Kenan Jusic #32Áo | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
![]() Daniel Nnodim #40Đức | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Valentin Toifl #44Áo | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |

VĐQG Áo
























