
Wolfsberger AC
- Thành phốAustria
- Sân vận độngLavanttal Arena
- Thành lập1946
- Giá trị£13.98
- Tuổi trung bình24.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Nikolas Polster #12Áo | Thủ môn | 24 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Boris Matic #2Serbia | Hậu vệ | 22 | 1.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cheick Diabate #15Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Karamoko Sankara #49Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
Emmanuel Agyeman Ofori #34Ghana | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Fabian Wohlmuth #31Áo | Hậu vệ | 24 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicolas Wimmer #37Áo | Hậu vệ | 31 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Otar Mamageishvili #19Georgia | Tiền vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Marco Sulzner #30Áo | Tiền vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Raffael Behounek #6Áo | Hậu vệ | 29 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Giacomo Vrioni #9Albania | Tiền đạo | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lukas Gutlbauer #1Áo | Thủ môn | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Donis Avdijaj #10Kosovo | Tiền đạo | 30 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
Thorsten Schriebl #20Áo | Tiền vệ | 28 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Rene Renner #77Áo | Hậu vệ | 33 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
Matteo Kitz #35Áo | Hậu vệ | 19 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Luca Hassler #7Áo | Tiền đạo | 23 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Veljko Vukojevic #22Serbia | Tiền đạo | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
Aaron Sky Schwarz #11Áo | Hậu vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
David Djuric #70Serbia | Hậu vệ | 20 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Simon Piesinger #8Áo | Tiền vệ | 34 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Marco Schabauer #17Áo | Tiền vệ | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Markus Pink #32Áo | Tiền đạo | 35 | 0.175 Triệu | 30/06/2027 |
Adama Drame Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Mickael Dosso Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() David Skubl #21Áo | Thủ môn | 25 | 0.1 Triệu | 30/06/2029 |
Austin Harrison Uzondu Nigeria | Hậu vệ | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Michael Schweiger #18Áo | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Phillip Verhounig #23Áo | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Thomas Silberberger
VĐQG Áo














