
SV Ried
- Thành phốRied im Innkreis
- Sức chứa7000
- Sân vận độngKeine Sorgen Arena
- Thành lập1912
- Giá trị£7.04
- Tuổi trung bình24
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Jonas Mayer #26Áo | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
Dejan Radonjic #60Áo | Hậu vệ | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Moegamat Yusuf Maart #6Nam Phi | Tiền vệ | 31 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Fabian Rossdorfer #18Áo | Tiền vệ | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oliver Sorg #7Áo | Hậu vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oliver Steurer #30Đức | Hậu vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
Jussef Nasrawe #10Iraq | Tiền vệ | 19 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ante Bajic #12Áo | Tiền vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Philipp Pomer #17Áo | Tiền vệ | 29 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
Tobias Lund Jensen #19Đan Mạch | Tiền đạo | 20 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Samuel Chukwudi #28Quần đảo Faroe | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
Lukas Malicsek #4Áo | Tiền vệ | 27 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Stefan Schwab #22Áo | Tiền vệ | 36 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 21 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Andreas Leitner #1Áo | Thủ môn | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Rasner #8Áo | Tiền vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
Felix Wimmer #77Áo | Thủ môn | 28 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dominik Kirnbauer #25Áo | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
Fabian Lechner #42Áo | Tiền vệ | 20 | 0.125 Triệu | --/--/---- |
![]() Michael Sollbauer #23Áo | Hậu vệ | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
Niama Sissoko #9Mali | Tiền đạo | 21 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
Dominik Stoger #34Áo | Thủ môn | 20 | 0.01 Triệu | 30/06/2028 |
Alessandro Goiginger #33Áo | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Jaedin Rhodes #11Nam Phi | Tiền vệ | 23 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Nevio Zotz #20Áo | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Nermin Mesic #38Đức | Tiền vệ | 20 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Leonit Zeqiri #40Kosovo | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Conrad Scholl #72Đức | Tiền vệ | 19 | 0 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Joris Boguo #15Áo | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Sefiwu Abubakar #24Áo | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Raphael Pesu #48Áo | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

VĐQG Áo












