
Rapid Wien
- Thành phốVienna
- Sức chứa17500
- Sân vận độngGerhard Hanappi Stadion
- Thành lập1899
- Giá trị£46.15
- Tuổi trung bình24.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Amane Romeo Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nikolaus Wurmbrand #15Áo | Tiền đạo | 20 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Serge Raux Yao #6Pháp | Hậu vệ | 27 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Bendeguz Bolla #77Hungary | Hậu vệ | 27 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ange Ahoussou #20Bờ Biển Ngà | Hậu vệ | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Matthias Seidl #18Áo | Tiền vệ | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Petter Nosa Dahl #10Na Uy | Tiền đạo | 23 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Tobias Fjeld Gulliksen #17Na Uy | Tiền vệ | 23 | 2.2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tonni Adamsen #8Đan Mạch | Tiền đạo | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Niklas Hedl #1Áo | Thủ môn | 25 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jannes Horn #38Đức | Hậu vệ | 29 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nenad Cvetkovic #55Serbia | Hậu vệ | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
Claudy Mbuyi #71Pháp | Tiền đạo | 27 | 1.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Martin Atemengue #14Cameroon | Tiền vệ | 23 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yusuf Demir #22Áo | Tiền đạo | 23 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ercan Kara #9Áo | Tiền đạo | 30 | 0.9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Andrija Radulovic #49Montenegro | Tiền đạo | 24 | 0.85 Triệu | 30/06/2029 |
Dominic Vincze #53Áo | Hậu vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Furkan Demir #61Thổ Nhĩ Kỳ | Hậu vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicolas Bajlicz #30Áo | Tiền vệ | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jean Marcelin Kone #24Madagascar | Hậu vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marco Tilio #7Úc | Tiền đạo | 25 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
Daniel Nunoo #54Ghana | Tiền đạo | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Paul Gartler #25Áo | Thủ môn | 29 | 0.45 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jonas Antonius Auer #23Áo | Hậu vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Louis Schaub #21Áo | Tiền vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Amin Groller #47Tunisia | Hậu vệ | 21 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moritz Oswald #28Áo | Tiền vệ | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Laurenz Orgler #50Áo | Thủ môn | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Benjamin Gschl #51Áo | Thủ môn | 21 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Eaden Roka #2Áo | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Lorenz Szladits #44Áo | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
![]() Moulaye Haidara #43Mali | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Johannes Thorup
VĐQG Áo





























