
Novara Calcio
- Sức chứa11000
- Thành lập1908
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền vệ | 31 | 0.72 Triệu | 30/06/2022 |
![]() Eric Lanini #10Ý | Tiền đạo | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2024 |
Raul Asencio #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 28 | 0.35 Triệu | 30/06/2024 |
![]() Andrea Mantovani #21Ý | Hậu vệ | 42 | 0.27 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Andrea Orlandi #21Tây Ban Nha | Tiền vệ | 42 | 0.27 Triệu | 30/06/2018 |
![]() Lorenzo Moretti #42Ý | Hậu vệ | 24 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Tiền vệ | 38 | 0.234 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Pietro Visconti #23Ý | Hậu vệ | 37 | 0.213 Triệu | 30/06/2018 |
![]() | Hậu vệ | 35 | 0.18 Triệu | 30/06/2023 |
![]() Omar Khailoti #15Ma Rốc | Hậu vệ | 25 | 0.18 Triệu | --/--/---- |
| Tiền vệ | 28 | 0.18 Triệu | --/--/---- | |
![]() | Hậu vệ | 34 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Moustapha Beye #14Senegal | Hậu vệ | 31 | 0.09 Triệu | --/--/---- |
![]() Axel Desjardins Canada | Thủ môn | 26 | 0.068 Triệu | --/--/---- |
Simone Benedettini San Marino | Thủ môn | 29 | 0.05 Triệu | 30/06/2024 |
| Thủ môn | 22 | - | --/--/---- | |
Mattia Rossetti #12Ý | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
| Thủ môn | - | --/--/---- | ||
| Thủ môn | 25 | - | --/--/---- | |
Sylvester Lartey #3Ghana | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 31 | - | --/--/---- | |
Gracien Deseri #27Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Adrian Cannavaro #28Ý | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Andrea Valdesi #70Ý | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- | |
Nicolo Ledonne #11Ý | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Davide Dell'Erba #17Đức | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Roberto Ranieri #21Ý | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Gianmarco Basso #99Ý | Tiền vệ | 27 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- | |
![]() | Tiền đạo | 28 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 24 | - | --/--/---- | |
Foti #25Ý | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- | |
Raffaele Sibilio #77Ý | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Hạng 3 Ý











