
Lumezzane
- Thành phốLumezzane
- Sức chứa4150
- Sân vận độngStadio Comunale
- Thành lập1948
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() | Tiền đạo | 32 | 0.45 Triệu | 30/06/2019 |
![]() Andrej Asenov Galabinov #16Bulgaria | Tiền đạo | 38 | 0.4 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Thủ môn | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền vệ | 30 | 0.28 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Marco Moscati #23Ý | Tiền vệ | 34 | 0.25 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 35 | 0.2 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Maissa Ndiaye #15Senegal | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Eros Pisano #3Ý | Hậu vệ | 39 | 0.09 Triệu | 30/06/2019 |
| Thủ môn | 24 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 6 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 21 | - | --/--/---- | |
| Thủ môn | 23 | - | --/--/---- | |
| Hậu vệ | 23 | - | --/--/---- | |
Davide De Marino #17Ý | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
Francesco Gallea #29Ý | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Nicola Archetti #43Ý | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Matteo Motta #95Ý | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 42 | - | --/--/---- |
| Hậu vệ | 24 | - | --/--/---- | |
![]() | Hậu vệ | 49 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Aimen Riahi #14 | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
Mattia Rolando #19Ý | Tiền vệ | 34 | - | --/--/---- |
Mattia Iori #21Ý | Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- |
Matteo Scanzi #28Ý | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- | |
Serpa Alessandro #39Ý | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
| Tiền vệ | 40 | - | --/--/---- | |
Papa Dadson Ghana | Tiền vệ | 36 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- | |
Matteo Ferro #7Ý | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- | |
Manuele Malotti #10Ý | Tiền đạo | 29 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- | |
Luigi Caccavo #20Ý | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Samuele Diodato #77Ý | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
![]() Marcos Ariel De Paula Brazil | Tiền đạo | 43 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | - | --/--/---- | ||
![]() | Tiền đạo | 33 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Paolo Sammarco










