
Cittadella
- Sức chứa7500
- Sân vận độngPiercesare Tombolato
- Thành lập1973
- Giá trị£9.5
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Davide Diaw #9Ý | Tiền đạo | 34 | 0.6 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 24 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Alessio Vita #16Ý | Tiền vệ | 33 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Nicola Pavan #18Ý | Tiền vệ | 33 | 0.5 Triệu | --/--/---- |
![]() Alex Redolfi #55Ý | Hậu vệ | 32 | 0.4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() | Tiền đạo | 35 | 0.4 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Luca Maniero #78Ý | Thủ môn | 31 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Akim Djibril #6Ý | Tiền vệ | 20 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Simone Rabbi #21Ý | Tiền đạo | 25 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() | Hậu vệ | 38 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Alessio Rizza #28Ý | Hậu vệ | 23 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() | Tiền vệ | 23 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
Cristian Bunino #90Ý | Tiền đạo | 30 | 0.175 Triệu | 30/06/2024 |
Riccardo Gatti #44Ý | Hậu vệ | 29 | 0.15 Triệu | 30/06/2024 |
![]() | Tiền vệ | 33 | 0.15 Triệu | 30/06/2025 |
![]() | Tiền vệ | 22 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Thủ môn | 20 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
![]() Andrea Cecchetto #64Ý | Hậu vệ | 23 | 0.05 Triệu | --/--/---- |
| Thủ môn | 27 | - | --/--/---- | |
![]() Carlo Crialese #14Ý | Hậu vệ | 34 | - | --/--/---- |
Nicolo Scarpa #25Ý | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Andrea Zilio #36Ý | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | 29 | - | --/--/---- | |
| Tiền vệ | 26 | - | --/--/---- | |
Andrea Ghezzi #32Ý | Tiền vệ | 25 | - | --/--/---- |
Eduard Ignatov Ukraine | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền đạo | 30 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Alessandro Dal Canto
















