
Swansea City
- Thành phốSwansea
- Sức chứa20520
- Sân vận độngLiberty Stadium
- Thành lập1912
- Giá trị£85.25
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Malick Yalcouye Bờ Biển Ngà | Tiền vệ | 21 | 12 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gustavo Nunes Fernandes Gomes #18Brazil | Tiền đạo | 21 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Benjamin Cabango #5Wales | Hậu vệ | 26 | 9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Adam Idah #33Ireland | Tiền đạo | 25 | 7 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Zeidane Inoussa #27Thụy Điển | Tiền đạo | 24 | 5.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Moussa Yeo #49Mali | Tiền đạo | 22 | 5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Joseph Opoku #30Ghana | Tiền đạo | 21 | 4.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Zan Vipotnik #9Slovenia | Tiền đạo | 24 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Josh Tymon #14Anh | Hậu vệ | 27 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Elijah Henry Just #8New Zealand | Tiền vệ | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Goncalo Baptista Franco #17Bồ Đào Nha | Tiền vệ | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leo Walta #21Phần Lan | Tiền vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marko Stamenic #6New Zealand | Tiền vệ | 24 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ronald Pereira Martins #35Brazil | Tiền đạo | 25 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ross Stewart Scotland | Tiền đạo | 30 | 2.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cameron Burgess #15Úc | Hậu vệ | 31 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Melker Widell #7Thụy Điển | Tiền vệ | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Eom Ji-Sung #10Hàn Quốc | Tiền đạo | 24 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Josh Key #2Anh | Hậu vệ | 27 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stephen Welsh #23Scotland | Hậu vệ | 26 | 0.8 Triệu | 31/05/2026 |
![]() Ishe Samuels-Smith #16Anh | Hậu vệ | 20 | 0.7 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Andrew Fisher #1Anh | Thủ môn | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jay Fulton #4Scotland | Tiền vệ | 32 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tiago Parente #20Bồ Đào Nha | Hậu vệ | 20 | 0.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lawrence Vigouroux #22Chilê | Thủ môn | 33 | 0.45 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joel Ward #25Anh | Hậu vệ | 37 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Paul Farman #29Anh | Thủ môn | 37 | 0.05 Triệu | 30/06/2026 |
Thomas Woodward #44Wales | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |

Vítor Matos
Hạng Nhất Anh

























