
Notts County
- Thành phốNottingham
- Sức chứa21300
- Sân vận độngMeadow Lane Stadium
- Thành lập1862
- Giá trị£7.55
- Tuổi trung bình25.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Oliver Cooper #8Wales | Tiền vệ | 27 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ishe Samuels-Smith #26Anh | Hậu vệ | 20 | 0.7 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Daniel Kanu #9Sierra Leone | Tiền đạo | 22 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Max Sanders #6Anh | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dean Campbell #16Scotland | Tiền vệ | 25 | 0.4 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jacob Bedeau #4Grenada | Hậu vệ | 27 | 0.35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matty Platt #5Anh | Hậu vệ | 29 | 0.325 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James Gibbons #2Anh | Hậu vệ | 28 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lewis Macari #28Scotland | Hậu vệ | 24 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matthew Baker #44Wales | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nicholas Tsaroulla #25Đảo Síp | Tiền vệ | 27 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rosarie Longelo #10Anh | Hậu vệ | 27 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matthew Palmer #18Anh | Tiền vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Scott Robertson #20Scotland | Tiền vệ | 25 | 0.25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Conor Grant #11Ireland | Tiền vệ | 25 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Emile Acquah #33Anh | Tiền đạo | 26 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucas Ness #12Anh | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jack Evans #15Anh | Tiền vệ | 26 | 0.15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Qamaruddin Maziar Kouhyar #17Afghanistan | Tiền đạo | 29 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kelle Roos #13Hà Lan | Thủ môn | 34 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Hindolo Mustapha #42Sierra Leone | Tiền vệ | 20 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lee Ndlovu #39Zimbabwe | Tiền đạo | 32 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rod McDonald #3Anh | Hậu vệ | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Luke Browne #23Ireland | Hậu vệ | 21 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
Enoru Beck-Ray #22Cameroon | Tiền đạo | 24 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() James Belshaw #1Anh | Thủ môn | 36 | 0.025 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harry Griffiths #21Anh | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
| Hậu vệ | - | --/--/---- | ||
![]() Darius Lipsiuc #14Ireland | Tiền vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rory Finneran #27Ireland | Tiền vệ | 18 | 0 Triệu | --/--/---- |
Kameron Muir Anh | Tiền vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Callum Robertson #7Anh | Tiền đạo | 29 | 0 Triệu | 30/06/2028 |

Martin Paterson


























