ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu92Thắng35 (38%)Hòa21 (23%)Bại36 (39%)Điểm1.37Thống kêBàn thắng120 (1.30)Bàn bại119 (1.29)Thẻ vàng406 (4.41)Thẻ đỏ14 (0.15)