ALL Tất cả giai đoạnTrận đấuSố trận đấu93Thắng35 (38%)Hòa21 (23%)Bại37 (40%)Điểm1.35Thống kêBàn thắng120 (1.29)Bàn bại121 (1.30)Thẻ vàng408 (4.39)Thẻ đỏ14 (0.15)