
Newport County
- Thành phốEngland
- Sức chứa4300
- Sân vận độngRodney parade Stadium
- Giá trị£1.9
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Matthew Smith #8Wales | Tiền vệ | 27 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Kyle Cameron Wright #4Scotland | Hậu vệ | 29 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
Lee Jenkins #5Wales | Hậu vệ | 25 | 0.2 Triệu | --/--/---- |
![]() Cameron Evans #2Wales | Hậu vệ | 25 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
![]() Joe Thomas #12Wales | Hậu vệ | 24 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Cameron Norman #22Anh | Hậu vệ | 31 | 0.15 Triệu | --/--/---- |
Jordan Wright #1Anh | Thủ môn | 27 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
![]() Harrison Biggins #10Anh | Tiền vệ | 30 | 0.12 Triệu | --/--/---- |
Tom Davies #3Wales | Hậu vệ | 23 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James Crole #11Wales | Tiền đạo | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gerard Garner #19Anh | Tiền đạo | 28 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ciaran Brennan #6Ireland | Hậu vệ | 26 | 0.08 Triệu | --/--/---- |
![]() Shaun MacDonald #33Anh | Thủ môn | 30 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Keenan Patten #29Wales | Tiền vệ | 25 | 0.05 Triệu | 31/12/2026 |
![]() Dan Sassi #34Anh | Hậu vệ | 23 | 0 Triệu | --/--/---- |
![]() Kieron Evans #7Wales | Tiền vệ | 25 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Harrison Pugh #36Wales | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Yahaya Bamba #20Pháp | Tiền đạo | 27 | - | --/--/---- |
![]() Christian Doidge #27Wales | Tiền đạo | 34 | 0 Triệu | --/--/---- |
Cole Jarvis #40Wales | Tiền đạo | 25 | - | --/--/---- |

Hayden Mullins
Hạng 4 Anh












