
Rochdale
- Thành phốRochdale
- Sức chứa10249
- Sân vận độngSpotland Stadium
- Thành lập1907
- Giá trị£1.65
- Tuổi trung bình26.7
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
Nils Ramming #1Thụy Điển | Thủ môn | 19 | 0.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Cian Hayes #7Ireland | Tiền đạo | 23 | 0.32 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sam Sherring #26Anh | Hậu vệ | 26 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jonny Smith #18Anh | Tiền đạo | 29 | 0.18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Laurence Maguire #5Anh | Hậu vệ | 29 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
Sam Waller #20Anh | Thủ môn | 23 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Jake Spaven #12Anh | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Kaiden Wilson #3Anh | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Ethan Ebanks-Landell #6Anh | Hậu vệ | 34 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tobi Adebayo Rowling #13Anh | Hậu vệ | 30 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Daniel Moss #22Anh | Hậu vệ | 26 | - | --/--/---- |
![]() Bryant Bilongo #27Anh | Hậu vệ | 25 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Sam Beckwith #33Anh | Hậu vệ | 25 | - | --/--/---- |
Thomas Bradley #54Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Ryan East #4Anh | Tiền vệ | 28 | 0 Triệu | 30/06/2026 |
Harvey Gilmour #8Anh | Tiền vệ | 28 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Will Jenkins #10Anh | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Edward Francis #14Anh | Tiền vệ | 27 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Casey Pettit #16Anh | Tiền vệ | 24 | - | --/--/---- |
![]() Luke Hannant #19Anh | Tiền vệ | 33 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Corey Edwards #42Anh | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Emmanuel Dieseruvwe #9Anh | Tiền đạo | 31 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Devante Rodney #10Anh | Tiền đạo | 28 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Zain Silcott-Duberry #11Anh | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
![]() Ian Henderson #40Anh | Tiền đạo | 41 | 0 Triệu | 30/06/2027 |

Hạng 4 Anh











