
Bradford AFC
- Thành phốYorkshire
- Sức chứa25136
- Sân vận độngValley Parade
- Thành lập1903
- Giá trị£6.82
- Tuổi trung bình28.2
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Reece Welch #2Anh | Hậu vệ | 23 | 0.7 Triệu | 30/06/2025 |
![]() Adam Phillips #8Anh | Tiền vệ | 28 | 0.6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Callum Connolly #6Anh | Hậu vệ | 29 | 0.55 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jon Mccracken #21Scotland | Thủ môn | 26 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Stephen Humphrys #11Anh | Tiền đạo | 29 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Macaulay Gillesphey #5Anh | Hậu vệ | 31 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Josh Neufville #7Anh | Tiền vệ | 26 | 0.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joe Wright #4Wales | Hậu vệ | 31 | 0.3 Triệu | --/--/---- |
![]() Matthew Pennington #28Anh | Hậu vệ | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Will Swan #24Anh | Tiền đạo | 26 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bobby Pointon #23Anh | Tiền vệ | 22 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Nicholas Edward Powell #25Anh | Tiền vệ | 32 | 0.25 Triệu | --/--/---- |
![]() Kayden Jackson #19Anh | Tiền đạo | 32 | 0.25 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ibou Touray #3Gambia | Hậu vệ | 32 | 0.225 Triệu | --/--/---- |
![]() George Lapslie #32Anh | Tiền vệ | 29 | 0.225 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aden Baldwin #15Anh | Hậu vệ | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Tyreik Wright #17Ireland | Tiền vệ | 25 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jake Beesley #9Anh | Tiền đạo | 30 | 0.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joe Hilton Anh | Thủ môn | 27 | 0.15 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Samuel Colin Walker #1Anh | Thủ môn | 35 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Antoni Sarcevic #10Anh | Tiền đạo | 34 | 0.075 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ryan Connolly Ireland | Tiền vệ | 34 | 0.045 Triệu | 31/12/2018 |
![]() Zachariah Hadi #31Anh | Thủ môn | 20 | - | 30/06/2026 |
Zac Hadi #31Anh | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Oscar Lunn #30Anh | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Lewis Boney Anh | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Ethan Wheatley #27Anh | Tiền đạo | 20 | - | 30/06/2028 |
![]() Harry Ibbitson #29Anh | Tiền đạo | 21 | - | 30/06/2026 |

Graham Alexander
Hạng 3 Anh























