
Swindon
- Thành phốSwindon
- Sức chứa15728
- Sân vận độngThe County Ground
- Thành lập1881
- Giá trị£3.63
- Tuổi trung bình26.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Aaron Drinan #23Ireland | Tiền đạo | 28 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Joseph Hungbo #15Anh | Tiền đạo | 26 | 0.38 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gavin Kilkenny #18Ireland | Tiền vệ | 26 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Paul Glatzel #9Đức | Tiền vệ | 25 | 0.28 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joel McGregor #33Anh | Hậu vệ | 20 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matthew Virtue-Thick #24Anh | Tiền vệ | 29 | 0.2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mitchell Clarke #2Wales | Hậu vệ | 27 | 0.18 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stephan Negru #5Moldova | Hậu vệ | 24 | 0.18 Triệu | 30/06/2028 |
Filozofe Mabete #3D.R. Congo | Hậu vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Connor Ripley #1Anh | Thủ môn | 33 | 0.12 Triệu | 30/06/2027 |
Billy Kirkman #34Anh | Hậu vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tom Nichols #7Anh | Tiền vệ | 33 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Daniel Butterworth #14Anh | Tiền vệ | 27 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
Joseph Leonard Snowdon #19Anh | Tiền vệ | 22 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harry Smith #10Anh | Tiền đạo | 31 | 0.1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Lewis Ward #12Anh | Thủ môn | 29 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() | Hậu vệ | 23 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() James Ball #6Anh | Tiền vệ | 31 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ollie Clarke #8Anh | Tiền vệ | 34 | 0.08 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ryan Tafazolli #17Anh | Hậu vệ | 35 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ollie Palmer #28Anh | Tiền đạo | 34 | 0.05 Triệu | 30/06/2027 |
Sam Inwood #16Bắc Ireland | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() James Debayo #18Anh | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2027 |
Lucas Griffiths-Brown #38Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Ben Head Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
![]() Sonny Hart Anh | Hậu vệ | 20 | 0 Triệu | --/--/---- |
Ben Middlemas #20Anh | Tiền vệ | 22 | - | --/--/---- |
Louis Millard #39Anh | Tiền đạo | - | --/--/---- | |
| Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |

Ian Holloway
Hạng 4 Anh


















