
Barnsley
- Thành phốBarnsley
- Sức chứa23009
- Sân vận độngOakwell Stadium
- Thành lập1887
- Giá trị£7.42
- Tuổi trung bình22.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Luca Connell #48Ireland | Tiền vệ | 25 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Tyrese Noslin #11Curacao | Tiền vệ | 24 | 0.75 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Ziyad Larkeche #3Pháp | Hậu vệ | 24 | 0.7 Triệu | --/--/---- |
![]() Clayton John Taylor #13Úc | Tiền đạo | 22 | 0.65 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Connor ORiordan #6Ireland | Hậu vệ | 23 | 0.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mackenzie Kirk #9Bắc Ireland | Tiền đạo | 22 | 0.4 Triệu | --/--/---- |
![]() Cieran Slicker Scotland | Thủ môn | 24 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sam Gale #4Anh | Hậu vệ | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Patrick Kelly #22Bắc Ireland | Tiền vệ | 22 | 0.35 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jack Shepherd #5Anh | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Cameron McGeehan #8Bắc Ireland | Tiền vệ | 31 | 0.25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Reyes Cleary #19Anh | Tiền đạo | 22 | 0.25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Vimal Yoganathan #45Wales | Tiền vệ | 20 | 0.175 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jonathan Bland #30Wales | Tiền vệ | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Fabio Jalo #18Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 21 | 0.15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jubril Okedina #12Malawi | Hậu vệ | 26 | 0.12 Triệu | 30/11/2026 |
![]() Kieran Flavell #51Anh | Thủ môn | 23 | 0.075 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Amani Richards #17Anh | Tiền đạo | 22 | 0.05 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Rogan Ravenhill #25Anh | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 30/06/2029 |
Jake Andrassy #28Anh | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Arley Kay #2Anh | Hậu vệ | - | --/--/---- | |
Isaac Smith #15Anh | Hậu vệ | 21 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Robson Woodcock #33Anh | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Calum Hudson #37Anh | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Noah Town #34Anh | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Noah Saunders #38Anh | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Tayo Dunne #44Ireland | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Ben Toure #10Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Charlie Lennon #27Anh | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Luke Alker #36Anh | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
![]() Leo Farrell #39Anh | Tiền đạo | 21 | 0 Triệu | --/--/---- |

Daniel Stendel



















