
Sheffield United
- Thành phốSheffield
- Sức chứa32609
- Sân vận độngBramall Lane Stadium
- Thành lập1889
- Giá trị£109.65
- Tuổi trung bình25.6
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Gustavo Hamer #8Hà Lan | Tiền vệ | 29 | 16 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Harrison Burrows #14Anh | Hậu vệ | 24 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sydie Peck #42Anh | Tiền vệ | 22 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Michael Cooper #1Anh | Thủ môn | 27 | 10 Triệu | --/--/---- |
![]() Tyrese Campbell #23Anh | Tiền đạo | 27 | 9 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Thomas Cannon #7Ireland | Tiền đạo | 24 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Mark McGuinness #25Ireland | Hậu vệ | 25 | 7 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Chiedozie Ogbene #19Ireland | Tiền đạo | 29 | 7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Ki-Jana Hoever #12Hà Lan | Hậu vệ | 24 | 5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Tahith Chong #24Curacao | Tiền vệ | 27 | 4.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Femi Seriki #38Anh | Hậu vệ | 24 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Callum OHare #10Anh | Tiền vệ | 28 | 3.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Danny Ings #9Anh | Tiền đạo | 34 | 3.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Romelle Donovan #45Anh | Tiền đạo | 20 | 3.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Andrew Brooks #11Anh | Tiền vệ | 23 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Japhet Tanganga #2Anh | Hậu vệ | 27 | 2.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Leo Fuhr Hjelde #5Na Uy | Hậu vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tyler Bindon #6New Zealand | Hậu vệ | 21 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Sam McCallum #3Anh | Hậu vệ | 26 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Oliver Arblaster #4Anh | Tiền vệ | 22 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jamie Shackleton #16Anh | Hậu vệ | 27 | 1.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jairo Riedewald #44Hà Lan | Tiền vệ | 30 | 1.2 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Joe Rothwell #48Anh | Tiền vệ | 31 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Patrick Bamford #45Anh | Tiền đạo | 33 | 1.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Matt Doherty #2Ireland | Hậu vệ | 34 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ben Mee #15Anh | Hậu vệ | 37 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adam Davies #17Wales | Thủ môn | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Luke Faxon #31Anh | Thủ môn | 21 | 0 Triệu | 30/06/2028 |
Tommy Betts #46Anh | Thủ môn | - | --/--/---- | |
Dovydas Sasnauskas #37Lithuania | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |

Chris Wilder
Hạng Nhất Anh

























