
Crystal Palace
- Thành phốLondon
- Sức chứa26225
- Sân vận độngSelhurst Park Stadium
- Thành lập1905
- Giá trị£540.55
- Tuổi trung bình26.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Adam Wharton #20Anh | Tiền vệ | 22 | 60 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jorgen Strand Larsen #22Na Uy | Tiền đạo | 26 | 45 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ismaila Sarr #7Senegal | Tiền đạo | 28 | 40 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Brennan Johnson #11Wales | Tiền đạo | 25 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jean Philippe Mateta #14Pháp | Tiền đạo | 29 | 35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Yeremi Pino #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dean Henderson #1Anh | Thủ môn | 29 | 28 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Daniel Munoz #2Colombia | Hậu vệ | 30 | 27 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tyrick Mitchell #3Anh | Hậu vệ | 27 | 25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Chris Richards #26Mỹ | Hậu vệ | 26 | 25 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Jaydee Canvot #23Pháp | Hậu vệ | 20 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Oscar Mingueza #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Chadi Riad #34Ma Rốc | Hậu vệ | 23 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Chrisantus Uche #12Nigeria | Tiền đạo | 23 | 15 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Edward Nketiah #9Anh | Tiền đạo | 27 | 14 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Cheick Oumar Doucoure #28Mali | Tiền vệ | 26 | 13 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Justin Devenny #55Bắc Ireland | Tiền vệ | 23 | 12 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Romain Esse #14Anh | Tiền đạo | 21 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Matheus Franca de Oliveira #9Brazil | Tiền vệ | 22 | 9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jefferson Andres Lerma Solis #8Colombia | Tiền vệ | 32 | 8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Will Hughes #19Anh | Tiền vệ | 31 | 6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Walter Benitez #44Argentina | Thủ môn | 33 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Borna Sosa #24Croatia | Hậu vệ | 28 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Caleb Kporha #58Anh | Hậu vệ | 20 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nathaniel Clyne #17Anh | Hậu vệ | 35 | 0.5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Remi Luke Matthews #31Anh | Thủ môn | 32 | 0.3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rio Cardines #59Trinidad & Tobago | Hậu vệ | 20 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Kaden Rodney #42Anh | Tiền vệ | 22 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Jackson Izquierdo #53Anh | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
Eyimofe Jemide #4Anh | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |

Pierre Sage


























