
Sunderland
- Thành phốSunderland
- Sức chứa49000
- Sân vận độngStadium of Light
- Thành lập1879
- Giá trị£382.88
- Tuổi trung bình26.1
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Habib Diarra #19Senegal | Tiền vệ | 22 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Noah Sadiki #27D.R. Congo | Tiền vệ | 22 | 30 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Brian Brobbey #9Hà Lan | Tiền đạo | 24 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Robin Roefs #22Hà Lan | Thủ môn | 23 | 28 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Chris Rigg #11Anh | Tiền vệ | 19 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Enzo Le Fee #28Pháp | Tiền vệ | 26 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Chemsdine Talbi #7Ma Rốc | Tiền đạo | 21 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Trai Hume #32Bắc Ireland | Hậu vệ | 24 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Daniel Ballard #5Bắc Ireland | Hậu vệ | 27 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Lutsharel Geertruida #6Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Nordi Mukiele #20Pháp | Hậu vệ | 29 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Wilson Isidor #18Haiti | Tiền đạo | 26 | 18 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nilson David Angulo Ramirez #10Ecuador | Tiền đạo | 23 | 17 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Omar Federico Alderete Fernandez #15Paraguay | Hậu vệ | 30 | 15 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Granit Xhaka #34Thụy Sĩ | Tiền vệ | 34 | 10 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Dennis Cirkin #3Latvia | Hậu vệ | 24 | 8 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Romaine Mundle #14Anh | Tiền đạo | 23 | 8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Reinildo Mandava #17Mozambique | Hậu vệ | 32 | 5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Bertrand Traore #25Burkina Faso | Tiền đạo | 31 | 5 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Ellborg Melker #31Thụy Điển | Thủ môn | 23 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
Jocelin Ta Bi #37Bờ Biển Ngà | Tiền đạo | 21 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Abdoullah Ba #46Pháp | Tiền vệ | 23 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Thomas Meunier #12Bỉ | Hậu vệ | 35 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Luke ONien #13Anh | Hậu vệ | 32 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Ahmed Abdullahi #29Nigeria | Tiền đạo | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Simon Moore #21Anh | Thủ môn | 36 | 0.1 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jenson Jones #51Anh | Hậu vệ | 20 | - | --/--/---- |
Jaydon Jones #52Anh | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Tom Proctor Anh | Tiền vệ | - | --/--/---- | |
![]() Trey Samuel-Ogunsuyi #21Bỉ | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |
Timur Tuterov #28Ukraine | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |

Regis Le Bris

























