
Liverpool
- Thành phốLiverpool
- Sức chứa45522
- Sân vận độngAnfield
- Thành lập1892
- Giá trị£979.5
- Tuổi trung bình25.4
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Florian Wirtz #7Đức | Tiền vệ | 23 | 100 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Dominik Szoboszlai #8Hungary | Tiền vệ | 26 | 100 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alexander Isak #9Thụy Điển | Tiền đạo | 27 | 85 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ryan Jiro Gravenberch #38Hà Lan | Tiền vệ | 24 | 80 Triệu | 30/06/2032 |
![]() Hugo Ekitike #22Pháp | Tiền đạo | 24 | 80 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Alexis Mac Allister #10Argentina | Tiền vệ | 28 | 70 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Cody Gakpo #18Hà Lan | Tiền đạo | 27 | 60 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jeremy Jacquet #5Pháp | Hậu vệ | 21 | 55 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Milos Kerkez #6Hungary | Hậu vệ | 23 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jeremie Frimpong #30Hà Lan | Hậu vệ | 26 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Curtis Jones #17Anh | Tiền vệ | 25 | 35 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rio Ngumoha #73Anh | Tiền đạo | 18 | 30 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Víctor Muñoz Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | 30 Triệu | --/--/---- |
![]() Giorgi Mamardashvili #25Georgia | Thủ môn | 26 | 28 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Conor Bradley #12Bắc Ireland | Hậu vệ | 23 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Giovanni Leoni #15Ý | Hậu vệ | 20 | 25 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Harvey Elliott #19Anh | Tiền vệ | 23 | 20 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alisson Becker #1Brazil | Thủ môn | 34 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Virgil van Dijk #4Hà Lan | Hậu vệ | 35 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Joseph Gomez #2Anh | Hậu vệ | 29 | 13 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Federico Chiesa #14Ý | Tiền đạo | 29 | 13 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Trey Nyoni #42Anh | Tiền vệ | 19 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Vitezslav Jaros #56Cộng hòa Séc | Thủ môn | 25 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Konstantinos Tsimikas #21Hy Lạp | Hậu vệ | 30 | 4.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Wataru Endo #3Nhật Bản | Tiền vệ | 33 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Stefan Bajcetic #43Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Freddie Woodman #28Anh | Thủ môn | 29 | 3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Louie Koumas #36Wales | Tiền đạo | 21 | 2 Triệu | --/--/---- |
![]() Calvin Ramsay #47Scotland | Hậu vệ | 23 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luke Chambers #19Anh | Hậu vệ | 22 | 0.8 Triệu | --/--/---- |
Harvey Davies #95Anh | Thủ môn | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kieran Morrison Bắc Ireland | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |

Andoni Iraola Sagama





























