
Atletico Madrid
- Thành phốMadrid
- Sức chứa54960
- Sân vận độngCivitas Metropolitano
- Thành lập1903
- Giá trị£611.3
- Tuổi trung bình27.5
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Julian Alvarez #19Argentina | Tiền đạo | 26 | 100 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pablo Barrios #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 60 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Morten Hjulmand #23Đan Mạch | Tiền vệ | 27 | 45 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Alejandro Baena Rodriguez #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 40 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Giuliano Simeone #20Argentina | Tiền đạo | 24 | 40 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ademola Lookman #22Nigeria | Tiền đạo | 29 | 40 Triệu | 30/06/2030 |
![]() David Hancko #17Slovakia | Hậu vệ | 29 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marc Pubill #18Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 35 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Lee Kang-In Hàn Quốc | Tiền vệ | 25 | 28 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Robin Le Normand #24Tây Ban Nha | Hậu vệ | 30 | 25 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Tiền vệ | 25 | 22 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Nicolas Gonzalez Argentina | Tiền đạo | 28 | 22 Triệu | 30/06/2029 |
![]() | Hậu vệ | 24 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Marcos Llorente Moreno #14Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 20 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alex Grimaldo #20Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 20 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Rodrigo Mendoza #4Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 20 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Alexander Sorloth #9Na Uy | Tiền đạo | 31 | 20 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jan Oblak #13Slovenia | Thủ môn | 33 | 17 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Nahuel Molina #16Argentina | Hậu vệ | 28 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Thiago Almada #11Argentina | Tiền đạo | 25 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jose Maria Gimenez de Vargas #2Uruguay | Hậu vệ | 31 | 12 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Obed Vaargas #21Mexico | Tiền vệ | 21 | 8 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jorge Resurreccion Merodio, Koke #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 34 | 6 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Juan Musso #1Argentina | Thủ môn | 32 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Carlos Martin #12Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 2 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Thomas Lemar #15Pháp | Tiền vệ | 31 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aleksa Puric #40Serbia | Hậu vệ | 23 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
Mario de Luis Jimenez #33Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rayane Belaid #29Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 0.6 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Arnau Sola Mateu #47Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Arnau Ortiz Sanchez #54Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 0.45 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Salvi Esquivel #31Tây Ban Nha | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |
Daniel Rubio #55Tây Ban Nha | Thủ môn | 19 | - | --/--/---- |
Jorge Dominguez #27Tây Ban Nha | Hậu vệ | 17 | - | --/--/---- |
![]() Daniel Martinez #30Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Javier Bonar #32Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
![]() Geronimo Spina #36Argentina | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Iker Luque #37Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Romeo Hueso #49Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Taufik Seidu #28Tây Ban Nha | Tiền vệ | 18 | - | --/--/---- |
Jorge Castillo #46Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Javi Morcillo Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
Javier Rodrigalvarez Morcillo Tây Ban Nha | Tiền vệ | 20 | - | --/--/---- |
| Tiền vệ | - | --/--/---- | ||
Sergio Esteban #45Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Miguel Cubo #61Tây Ban Nha | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |

Diego Pablo Simeone
































