
Levante
- Thành phốValencia
- Sức chứa25534
- Sân vận độngCiutat de Valencia
- Thành lập1909
- Giá trị£89.75
- Tuổi trung bình24.9
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Etta Eyong #21Cameroon | Tiền đạo | 23 | 18 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Carlos Alvarez #24Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 15 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Iván Romero #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 7.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Manuel Sanchez De La Pena #23Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Hugo Sotelo #22Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alan Matturro #3Uruguay | Hậu vệ | 22 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Enzo Bardeli #20Pháp | Tiền vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Adrian De La Fuente #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 27 | 3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jeremy Toljan #22Đức | Hậu vệ | 32 | 2.2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Roger Brugue #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 30 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Mathew Ryan #13Úc | Thủ môn | 34 | 1.8 Triệu | --/--/---- |
![]() Jon Ander Olasagasti #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 26 | 1.8 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Unai Vencedor #12Tây Ban Nha | Tiền vệ | 26 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Oriol Rey #20Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Pablo Cunat Campos #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 24 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kervin Arriaga #16Honduras | Tiền vệ | 28 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Victor Garcia Raja #17Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 1 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aissa Mandi #23Algeria | Hậu vệ | 35 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
Daniel Requena Sanchez #30Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
Kareem Tunde #26Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Paco Cortes #27Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jorge Cabello #15Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 0.9 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Tai Abed #55Israel | Tiền đạo | 22 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
Yanis Musuayi #99Bỉ | Tiền đạo | 19 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jose Luis Morales Martin #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 39 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Victor Arboleda Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | 0.2 Triệu | 30/11/2024 |
![]() Martin Krug Panama | Hậu vệ | 20 | 0.05 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alejandro Primo #32Tây Ban Nha | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
![]() Nacho Pérez #29Tây Ban Nha | Hậu vệ | 18 | - | --/--/---- |
Fran Cortes Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Luis Castro
VĐQG Tây Ban Nha
























