
Real Sociedad
- Thành phốSan Sebastian
- Sức chứa32200
- Sân vận độngAnoeta
- Thành lập1909
- Giá trị£253.5
- Tuổi trung bình25.8
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Takefusa Kubo #14Nhật Bản | Tiền đạo | 25 | 30 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jon Gorrotxategi #4Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 25 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Mikel Oyarzabal #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 25 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jon Martin #31Tây Ban Nha | Hậu vệ | 20 | 20 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ander Barrenetxea Muguruza #7Tây Ban Nha | Tiền đạo | 25 | 18 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jon Aramburu #2Venezuela | Hậu vệ | 24 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Sergio Gómez Martín #17Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 15 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Alex Remiro #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 31 | 14 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Orri Steinn Oskarsson #9Iceland | Tiền đạo | 22 | 12 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Benat Turrientes #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 10 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Arsen Zakharyan #21Nga | Tiền vệ | 23 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Luka Sucic #24Croatia | Tiền vệ | 24 | 10 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Igor Zubeldia #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Yangel Herrera #12Venezuela | Tiền vệ | 28 | 9 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Pablo Marin Tejada #15Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Carlos Soler Barragan #18Tây Ban Nha | Tiền vệ | 29 | 8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Gonçalo Guedes #11Bồ Đào Nha | Tiền đạo | 30 | 6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Aihen Munoz Capellan #3Tây Ban Nha | Hậu vệ | 29 | 3.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Duje Caleta-Car #16Croatia | Hậu vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Kazunari Kita #15Nhật Bản | Hậu vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jon Karrikaburu #19Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alvaro Odriozola Arzallus #20Tây Ban Nha | Hậu vệ | 31 | 0.8 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Unai Marrero Larranaga #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 25 | 0.6 Triệu | 30/06/2030 |
Gorka Carrera #18Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | 0.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Alex Lebarbier #6Pháp | Tiền vệ | 22 | 0.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Luken Beitia #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Inaki Ruperez #33Tây Ban Nha | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2029 |
Job Ochieng #47Kenya | Hậu vệ | 23 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
Theo Folgado #41Tây Ban Nha | Thủ môn | 21 | - | --/--/---- |

Pellegrino Matarazzo
VĐQG Tây Ban Nha
























