
Osasuna
- Thành phốPamplona
- Sức chứa19800
- Sân vận độngEl sadar Stadium
- Thành lập1920
- Giá trị£67
- Tuổi trung bình28
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Flavien Enzo Thiedort Boyomo #22Cameroon | Hậu vệ | 25 | 20 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Aimar Oroz Huarte #10Tây Ban Nha | Tiền vệ | 25 | 7.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jon Moncayola Tollar #7Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 7 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Raul Moro Prescoli #18Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 5 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Jorge Herrando #5Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Jonathan Dubasin #21Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | 4 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Abel Bretones #23Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Sergio Herrera #1Tây Ban Nha | Thủ môn | 33 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Valentin Rosier #19Pháp | Hậu vệ | 30 | 3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Raul Garcia de Haro #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | 3 Triệu | 30/06/2031 |
![]() Ante Budimir #17Croatia | Tiền đạo | 35 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Alejandro Catena Marugán #24Tây Ban Nha | Hậu vệ | 32 | 2.6 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Lucas Torro Marset #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 2.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Iker Munoz Cameros #8Tây Ban Nha | Tiền vệ | 24 | 2 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Ruben Garcia Santos #14Tây Ban Nha | Tiền đạo | 33 | 1.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Moises Gomez Bordonado #16Tây Ban Nha | Tiền vệ | 32 | 1.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Enrique Barja #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Iker Benito #2Tây Ban Nha | Tiền đạo | 24 | 1.4 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Asier Osambela #29Tây Ban Nha | Tiền vệ | 22 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Inigo Arguibide #27Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | 0.8 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Aitor Fernandez Abarisketa #13Tây Ban Nha | Thủ môn | 35 | 0.5 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Rafa Fernández #31Tây Ban Nha | Thủ môn | 22 | - | --/--/---- |
![]() Dimitrios Stamatakis Hy Lạp | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Unai Santos #35Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Kepa Sarango #36Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | - | --/--/---- |
Kepa #3Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
![]() Mauro Echegoyen #26Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Miguel Auria Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | - | --/--/---- |
Asier Bonel #30Tây Ban Nha | Tiền đạo | 18 | - | --/--/---- |
Anai Morales #34Tây Ban Nha | Tiền đạo | 20 | - | --/--/---- |

Alessio Lisci
VĐQG Tây Ban Nha






















