
Racing Santander
- Thành phốSantander
- Sức chứa22271
- Sân vận độngEl Sardinero
- Thành lập1913
- Giá trị£56.5
- Tuổi trung bình25.3
Lịch thi đấu
Đội hình
| Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Giá trị | Thời hạn hợp đồng |
|---|---|---|---|---|
![]() Yassir Zabiri #77Ma Rốc | Tiền đạo | 21 | 9 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Andres Martin Garcia #11Tây Ban Nha | Tiền đạo | 27 | 4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Gustavo Puerta #19Colombia | Tiền vệ | 23 | 3.5 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Facundo Gonzalez #16Uruguay | Hậu vệ | 23 | 3 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Inigo Vicente #10Tây Ban Nha | Tiền đạo | 28 | 3 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Peio Canales #18Tây Ban Nha | Tiền vệ | 21 | 2 Triệu | 30/06/2027 |
![]() Juan Carlos Arana #9Tây Ban Nha | Tiền đạo | 26 | 2 Triệu | 30/06/2028 |
Simon Eriksson #13Thụy Điển | Thủ môn | 20 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
Pedro Felipe #66Brazil | Hậu vệ | 22 | 1.5 Triệu | 30/06/2030 |
![]() Asier Villalibre #12Tây Ban Nha | Tiền đạo | 29 | 1.5 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Jose Manuel Hernando Riol #4Tây Ban Nha | Hậu vệ | 28 | 1.4 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Giorgi Guliashvili #7Georgia | Tiền đạo | 25 | 1.3 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Jorge Salinas #32Tây Ban Nha | Hậu vệ | 19 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Inigo Sainz-Maza #6Tây Ban Nha | Tiền vệ | 28 | 1 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Maguette Gueye #14Senegal | Tiền vệ | 24 | 1 Triệu | 30/06/2029 |
![]() Alvaro Mantilla #2Tây Ban Nha | Hậu vệ | 26 | 0.7 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Pablo Ramon Parra #21Tây Ban Nha | Hậu vệ | 25 | 0.3 Triệu | 30/06/2028 |
![]() Marco Sangalli Fuentes #15Tây Ban Nha | Tiền đạo | 34 | 0.3 Triệu | 30/06/2026 |
![]() Jaime Mata #17Tây Ban Nha | Tiền đạo | 38 | 0.2 Triệu | 30/06/2026 |
Alvaro Jimenez #31Tây Ban Nha | Thủ môn | 23 | - | --/--/---- |
Laro Gomez Rodriguez #35Tây Ban Nha | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Laro Gómez Tây Ban Nha | Thủ môn | 20 | - | --/--/---- |
Samuel Calera #33Tây Ban Nha | Hậu vệ | 22 | - | --/--/---- |
Carlos Sanchez #46Tây Ban Nha | Hậu vệ | 21 | - | --/--/---- |
Sergio Martinez #36Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Diego Fuentes #44Tây Ban Nha | Tiền vệ | 23 | - | --/--/---- |
Sergio Martínez Tây Ban Nha | Tiền vệ | 19 | - | --/--/---- |
Manex Lozano #27Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |
Die Diaz Cacho #34Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Izan Yurrieta #42Tây Ban Nha | Tiền đạo | 23 | - | --/--/---- |
Franco Santi Tây Ban Nha | Tiền đạo | 22 | - | --/--/---- |
Jorge Castellanos Tây Ban Nha | Tiền đạo | 21 | - | --/--/---- |
Gabriel Jimenez Carpintero Tây Ban Nha | Tiền đạo | 19 | - | --/--/---- |

Jose Lopez
VĐQG Tây Ban Nha















